Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4932 | ꪎ꫁ꪽ | sẳn | khẩn, gấp | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪼꪜ ꪼꪈ: việc khẩn phải đi ngay |
| #11641 | ꪩꪾ | lẵm | khẩu | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪶꪮ꪿ꪉ: khẩu súng |
| #11289 | ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ | dống dốk | khập khiễng | Chưa xác định | * ꪶꪤ꪿ꪉ ꪤꪴ꫁ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪶꪤꪀ: khập khà khập khiễng |
| #3679 | ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ | ngặm ngiêng | khập khiễng | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng |
| #4083 | ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ | chẳm đưởng | khập khiễngtật | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪊꪾ꫁ ꪹꪒ꫁ꪉ: què chân đi khập khiễng |
| #675 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ | bỏng bót | khắc khoải | Tính từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ: cuốc kêu khắc khoải |
| #4094 | ꪋꪾ꫁ | chặm | khắc, chạm | Chưa xác định | ꪋꪾ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ: khắc chữ |
| #12615 | ꪬꪱꪀ | hák | khắc, tự, tự khắc | Chưa xác định | ꪬꪱꪀ ꪼꪜ ꪬꪱꪀ ꪭꪮꪒ: khắc đi; khắc đến; tự đi tự đến |
| #11887 | ꪨꪮꪣ | lòm | khắp cả | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪨꪮꪣ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: tìm khắp cả xó xỉnh |
| #7447 | ꪕ꪿ꪺ ꪹꪢꪸꪒ | tua mết | khắp cả | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪢꪸꪒ: tìm khắp cả |
| #7446 | ꪕ꪿ꪺ | tua | khắp, khắp lượt | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪺ ꪶꪠ꪿: đi khắp phố |
| #7270 | ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ | tồ báu pền | khẳn tính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪰꪀ ꪼꪐ: người khẳn tính hay cáu |
| #1393 | ꪁ꪿ꪮꪥ | koi | khẽ, se sẽ, khe khẽ | Tính từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ: đi khẽ |
| #10059 | ꪹꪡꪉ | fưỡng | khếcây | Chưa xác định | — |
| #4264 | ꪊꪲ꫁ꪣ | chỉm | khều | Chưa xác định | ꪊꪲ꫁ꪣ ꪬꪮꪥ: khều ốc |
| #3714 | ꪉꪸꪉ | ngiễng | khểnh | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪉꪸꪉ: răng khểnh |
| #1043 | ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ | kéng kék | khệ nệ | Tính từ | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪘꪰꪀ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ ꪵꪀꪀ: ôm nặng đi khệ nệ |
| #2082 | ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ | khạk khệk | khệnh khạng | Tính từ | ꪅꪱꪀ ꪄꪴ꫁ ꪅꪱꪀ ꪹꪅꪸꪀ: khệnh kha khệnh khạng |
| #11818 | ꪩꪲꪉ | lĩng | khỉ | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ |
| #11819 | ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ | lĩng đèng | khỉ sóc | Chưa xác định | — |