Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 267
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8884ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙpì tốc bườnnăm tháng trôi quaChưa xác định—
#8883ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣpì tềmđầy nămChưa xác định—
#8879ꪜꪲ ꪹꪘpì nừanăm kiaChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ
#8869ꪜꪲ ꪹꪚꪙpì bườnnăm thángChưa xác định
ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua
#8977ꪜꪲꪀpíkcánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ: gà vỗ cánh
#8978ꪜꪲꪀpíkngáchChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪜꪲꪀ: ngách đường
#8979ꪜꪲꪀpíkrẽChưa xác định
ꪝꪲꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: rẽ bên trái
#8980ꪜꪲꪀpíkchia taytrên đườngChưa xác định
ꪜꪲꪀ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ: chia tay nhau ở ngã ba đường
#8981ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥpík lướisã cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥ: gà sã cánh
#9021ꪜꪲꪉpìngđỉaChưa xác định
ꪜꪲꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đỉa trâu
#9022ꪜꪲꪉpìngđà rầmChưa xác định—
#9028ꪜꪲꪒpíthái, bứt, vặt, ngắtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪚꪮꪀ: hái hoa
#9029ꪜꪲꪒpítrờiChưa xác định
ꪡꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: chém cành cây đứt rời
#9030ꪜꪲꪒpítdứtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: dứt nhau đi
#9035ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥpít sùixô đẩyChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô đẩy nhau ngã
#9032ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥpít páigạtChưa xác định
ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪣꪳ: gạt tay
#9033ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚpít sốprời miệng, dứt lờiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪢꪰ꪿ꪫ: nói vừa rời miệng lại đi nghịch nước
#9034ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚpít sốprời mâmChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪼꪈ: ăn vừa rời mâm đi ngay
#9031ꪜꪲꪒ ꪶꪙꪣpít nỗm—Chưa xác định—
#8982ꪜꪲꪙpìntrèoChưa xác định
ꪜꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: trèo lên ghế