Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8884 | ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙ | pì tốc bườn | năm tháng trôi qua | Chưa xác định | — |
| #8883 | ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣ | pì tềm | đầy năm | Chưa xác định | — |
| #8879 | ꪜꪲ ꪹꪘ | pì nừa | năm kia | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ |
| #8869 | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ | pì bườn | năm tháng | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua |
| #8977 | ꪜꪲꪀ | pík | cánh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ: gà vỗ cánh |
| #8978 | ꪜꪲꪀ | pík | ngách | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪜꪲꪀ: ngách đường |
| #8979 | ꪜꪲꪀ | pík | rẽ | Chưa xác định | ꪝꪲꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: rẽ bên trái |
| #8980 | ꪜꪲꪀ | pík | chia taytrên đường | Chưa xác định | ꪜꪲꪀ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚ: chia tay nhau ở ngã ba đường |
| #8981 | ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥ | pík lưới | sã cánh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪜꪲꪀ ꪹꪨ꪿ꪥ: gà sã cánh |
| #9021 | ꪜꪲꪉ | pìng | đỉa | Chưa xác định | ꪜꪲꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đỉa trâu |
| #9022 | ꪜꪲꪉ | pìng | đà rầm | Chưa xác định | — |
| #9028 | ꪜꪲꪒ | pít | hái, bứt, vặt, ngắt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪚꪮꪀ: hái hoa |
| #9029 | ꪜꪲꪒ | pít | rời | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: chém cành cây đứt rời |
| #9030 | ꪜꪲꪒ | pít | dứt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: dứt nhau đi |
| #9035 | ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ | pít sùi | xô đẩy | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô đẩy nhau ngã |
| #9032 | ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ | pít pái | gạt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪣꪳ: gạt tay |
| #9033 | ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ | pít sốp | rời miệng, dứt lời | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪢꪰ꪿ꪫ: nói vừa rời miệng lại đi nghịch nước |
| #9034 | ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ | pít sốp | rời mâm | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪼꪈ: ăn vừa rời mâm đi ngay |
| #9031 | ꪜꪲꪒ ꪶꪙꪣ | pít nỗm | — | Chưa xác định | — |
| #8982 | ꪜꪲꪙ | pìn | trèo | Chưa xác định | ꪜꪲꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: trèo lên ghế |