Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 267
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2276ꪄꪽ ꪜꪸꪫkhằn piềukhăn piêuDanh từ—
#2273ꪄꪽ ꪒ꪿ꪮꪙkhằn đónkhăn tang, khăn chếDanh từ—
#2274ꪄꪽ ꪶꪣꪙkhằn mỗnkhăn tayDanh từ—
#2277ꪄꪽ ꪪꪺꪉkhằn vuồngkhăn vuôngDanh từ—
#2272ꪄꪽ ꪊꪲꪚkhằn chípkhăn xếpDanh từ—
#8173ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙniễn niễnkhăng khăngvhChưa xác định
ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪔꪷ꪿: khăng khăng giữ một tấm lòng thủy chung
#2696ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀkhớk khớkkhơ khớTính từ
ꪬꪺ ꪹꪄꪷꪀ ꪹꪄꪷꪀ: cười hơ hớ
#1609ꪶꪁ꫁ꪙkộnkhơi gợiĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: khơi chuyện
#1768ꪀ꪿ꪺꪥkuốikhơi, khaiĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: khơi rãnh nước
#2069ꪅ꫁ꪱꪀkhạckhạcĐộng từ
ꪅ꫁ꪱꪀ ꪄꪲ꫁ ꪏꪩ꫁ꪱ: khạc đờm
#2070ꪅ꫁ꪱꪀ ꪹꪡꪸkhạc fễkhạc nhổĐộng từ
:
#67ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngDanh từ
:
#1014ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀkáng kákkhạng nạngTính từ
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪀ: đi khạng khạng
#2251ꪅꪰꪀkhặckhấcTính từ
ꪅꪰꪀ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khấc gỗ
#5993ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉnhô bàngkhấm kháChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪑ꪿ ꪚꪱꪉ: làm ăn khấm khá
#2697ꪹꪄꪷ꪿ꪙkhớnkhấnĐộng từ
ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: khấn trời khấn đất
#5054ꪹꪎꪸ꫁ꪙ ꪢꪷsển mòkhấn khứacúng tổ tiênChưa xác định—
#5498ꪹꪏꪷꪙsỡnkhấp khểnh Chưa xác định
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪏꪷꪙ: răng khấp khểnh
#1526ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉkốc hàngkhấu đuôiDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬꪱꪉ: thịt khấu đuôi
#2164ꪹꪄꪱ꪿kháukhấu, khấu trừĐộng từ
ꪹꪄꪱ꪿ ꪼꪜ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ: khấu đi hai phần trăm