Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 266
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8462ꪜꪱꪥpàingọn Chưa xác định
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪘꪳꪉ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc động ngọn mới rung
#8463ꪜꪱꪥpàiđầuChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪳ: đầu ngón tay
#8464ꪜꪱꪥpàimũi Chưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪣꪲꪒ: mũi dao
#8465ꪜꪱꪥpàilinh, lẻ Chưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪜꪱꪥ ꪬ꫁ꪱ ꪢꪽ: một trăm linh năm
#8467ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒpài pítđầu ngọn Chưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒ: chim đậu đầu ngọn
#8466ꪜꪱꪥ ꪥꪮꪥpài dõi—Chưa xác định—
#8867ꪜꪲpìnămChưa xác định
ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: năm mới
#8868ꪜꪲpìtuổiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười tuổi
#8870ꪜꪲ ꪀꪱꪥpì kàinăm ngoáiChưa xác định—
#8873ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙpì kónnăm kia, năm truớcChưa xác định—
#8872ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪣꪱpì chí mãnăm tớiChưa xác định—
#8871ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒpì chí họt—Chưa xác định—
#8877ꪜꪲ ꪑꪴꪙpì nhũnnăm nhuậnChưa xác định—
#8876ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱpì nảsang nămChưa xác định—
#8878ꪜꪲ ꪙꪲ꫁pì nịnăm nay, năm nàyChưa xác định—
#8880ꪜꪲ ꪜꪷpì pòcấp tốcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪜꪲ ꪜꪷ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: chạy cấp tốc về nhà
#8881ꪜꪲ ꪜꪷpì pòrốt rítChưa xác định
ꪊꪰꪒ ꪜꪲ ꪜꪷ: giục rối rít
#8882ꪜꪲ ꪜꪷ ꪬꪺpì pò hùavò đầuChưa xác định—
#8874ꪜꪲ ꪨꪰꪉpì lằngnăm sauChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪨꪰꪉ: đợi đến năm sau
#8875ꪜꪲ ꪩꪴꪀpì lụknăm mộtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪜꪲ ꪩꪴꪀ: đẻ năm một