Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 265
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8608ꪜꪱꪒpátếch câyChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱꪒ: gầy như con ếch cây; gầy như cá mắm
#8609ꪜꪱꪒpátcắtChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: cắt đôi miếng bánh ra
#8610ꪜꪱꪒpátxẻoChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: xẻo lấy một miếng thịt
#8611ꪜꪱꪒpátxẻChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪼꪣ꫁: xẻ gỗ
#8612ꪜꪱꪒpátmiếngthịt thàChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪐ꪿: miếng thịt
#8613ꪜꪱꪒ ꪁꪷpát kõcắt tiết, cắt cổChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: cắt tiết gà
#8522ꪜꪱꪙpàndõi Chưa xác định
ꪜꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dõi chuồng trâu
#8523ꪜꪱꪙpànvết chàm Chưa xác định
ꪣꪲ ꪜꪱꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: có vết chàm ở tay
#8524ꪜꪱꪙpànxà dọcChưa xác định—
#8525ꪜꪱꪙpànlứa tuổi Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪙ ꪒꪸꪫ: hai người cùng lứa tuổi
#8526ꪜꪱꪙpànbậc, đàn Chưa xác định
ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿: bậc anh; đàn anh
#8527ꪜꪱꪙpànnhưso sánhChưa xác định
ꪋ꪿ꪽ ꪜꪱꪙ ꪩꪺꪉ: đẹp như rồng
#8528ꪜꪱꪙ ꪒꪰ꪿ꪉpàn đắngnhư thể Chưa xác định
* ꪜꪱꪙ ꪒꪰ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪚꪲꪙ: như thể rồng bay
#8529ꪜꪱꪙ ꪔꪴpàn tùthen cửatoChưa xác định—
#8603ꪜꪱꪚpápnhóiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪴꪣ: bụng đau nhói
#8604ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚpáp pápnhoi nhóiChưa xác định
ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: nhoi nhói trong tim
#8605ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚpáp páploáng, lấp lánhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt gương sáng loáng
#8519ꪜꪱꪣpàmmẩntoChưa xác định
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪱꪙ: muỗi đốt lên mẩn
#8520ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿pàm sáylòng đỏ trứngChưa xác định—
#8521ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿pàm sáytráng trứng nửa sống nửa chínChưa xác định—