Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2000 | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪬꪱꪒ | kẹo hát | ăn trầu | Động từ | : |
| #2001 | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ | kẹo ưởng | nhai lại, nhơi | Động từ | ꪡꪽ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: loài nhai lại |
| #2006 | ꪵꪁꪚ | kẹp | cặp | Tính từ | ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc |
| #2007 | ꪵꪁꪚ | kẹp | hẹp | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp |
| #2008 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | choaivịt | Tính từ | ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai |
| #2009 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | còigà vịt | Tính từ | ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi |
| #2010 | ꪵꪁꪒ | kẹt | —pY | Danh từ | : |
| #1940 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | cởi, cổi | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪹꪎ꫁: cởi áo |
| #1950 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | giải | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪗꪱꪥ: giải câu đố |
| #1951 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | dịch | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪀꪫ: dịch tiếng Thái ra tiếng Việt |
| #1942 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | tháo gỡ | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪻꪬ꫁ ꪶꪔ꫁: tháo gỡ cho tổ |
| #1949 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | giải phóng | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪉ: giải phóng Mường Thanh (Điện Biên) |
| #1941 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪩꪱꪒ | kẻ klạt | trần trùng trục | Tính từ | : |
| #1945 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | kẻ koãm | phiên dịch | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱ: phiên dịch cho người Nga |
| #1943 | ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ | kẻ lột | trần truồng | đg. t. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ ꪙꪮꪙ: thằng bé trần truồng ngủ |
| #1944 | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ | kẻ ngỉa | giải nghĩa, cắt nghĩa | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ: giải nghĩa tục ngữ |
| #1969 | ꪵꪀ꫁ꪣ | kẻm | má | Danh từ | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪬꪮꪒ ꪬꪮꪒ: má đỏ hây hây |
| #1970 | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪚ꪿ꪮꪉ | kẻm bóng | má lúm đồng tiền | d. t. | : |
| #1971 | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿ | kẻm máy | má hồngtự nhiên | d. t. | ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: con gái má hồng |
| #1046 | ꪵꪀ꫁ꪉ | kẻng | thác | Danh từ | ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪵꪀ꫁ꪉ: thuyền xuống thác |