Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 265
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2000ꪵꪁ꫁ꪫ ꪬꪱꪒkẹo hátăn trầuĐộng từ
:
#2001ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉkẹo ưởngnhai lại, nhơiĐộng từ
ꪡꪽ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: loài nhai lại
#2006ꪵꪁꪚkẹpcặpTính từ
ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc
#2007ꪵꪁꪚkẹphẹpTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp
#2008ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽchoaivịtTính từ
ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai
#2009ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽcòigà vịtTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi
#2010ꪵꪁꪒkẹt—pYDanh từ
:
#1940ꪵꪀ꫁kẻcởi, cổiĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪹꪎ꫁: cởi áo
#1950ꪵꪀ꫁kẻgiảiĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪗꪱꪥ: giải câu đố
#1951ꪵꪀ꫁kẻdịchĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪮ꪿ꪮꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪀꪫ: dịch tiếng Thái ra tiếng Việt
#1942ꪵꪀ꫁ ꪼꪄkẻ khàytháo gỡĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪻꪬ꫁ ꪶꪔ꫁: tháo gỡ cho tổ
#1949ꪵꪀ꫁ ꪼꪄkẻ khàygiải phóngĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪉ: giải phóng Mường Thanh (Điện Biên)
#1941ꪵꪀ꫁ ꪁꪩꪱꪒkẻ klạttrần trùng trụcTính từ
:
#1945ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣkẻ koãmphiên dịchĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱ: phiên dịch cho người Nga
#1943ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒkẻ lộttrần truồngđg. t.
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ ꪙꪮꪙ: thằng bé trần truồng ngủ
#1944ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁kẻ ngỉagiải nghĩa, cắt nghĩaĐộng từ
ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ: giải nghĩa tục ngữ
#1969ꪵꪀ꫁ꪣkẻmmáDanh từ
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪬꪮꪒ ꪬꪮꪒ: má đỏ hây hây
#1970ꪵꪀ꫁ꪣ ꪚ꪿ꪮꪉkẻm bóngmá lúm đồng tiềnd. t.
:
#1971ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿kẻm máymá hồngtự nhiênd. t.
ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: con gái má hồng
#1046ꪵꪀ꫁ꪉkẻngthácDanh từ
ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪵꪀ꫁ꪉ: thuyền xuống thác