Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 265
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12800ꪼꪬ꫁ ꪬꪮꪙhảy hònkhóc lócChưa xác định—
#12801ꪼꪬ꫁ ꪣ꪿ꪮꪥhảy moikhóc nhèChưa xác định—
#12802ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀhảy tộckhóc thanChưa xác định
* ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪼꪬ꫁ ꪶꪄꪣ: khóc than khóc tủi
#1806ꪁꪺꪙkuỗnkhóiDanh từ
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: khói lửa
#5562ꪎꪴꪣsùmkhóm, bụiChưa xác định
ꪎꪴꪣ ꪹꪄꪱ꫁: khóm lúa
#6551ꪔꪱꪥtàikhôcâyChưa xác định
ꪵꪚꪀ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ: vác cây khô
#3590ꪹꪮ꫁ꪙưởnkhônước mắtChưa xác định
ꪹꪮ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: khô nước mắt
#2626ꪶꪄkhồkhôTính từ
ꪒꪲꪙ ꪶꪄ: đất khô
#2635ꪶꪄꪀkhốkkhôcâyDanh từ
ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪶꪄꪀ: cây chết khô
#2224ꪻꪄ꪿kháưkhôĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪔꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪻꪄ꪿: áo ướt phơi cho nó khô
#12718ꪬ꫁ꪱꪫhảokhôngũ cốcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪀ ꪬ꫁ꪱꪫ ꪵꪩ꫁ꪫ: thóc đã phơi khô
#12702ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿hẻng kháưkhô cạnChưa xác định
ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪻꪄ꪿: ruộng đồng khô cạn
#1290ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒkđẻng kđítkhô không khốcTính từ
:
#12918ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫhéo btẻokhô đétChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: ớt khô đét lại
#1289ꪵꪀꪒ꫁ꪉkđẻngkhô, khô khốcTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô
#11615ꪨꪰꪀlắckhônChưa xác định
* ꪨꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪀꪱꪥ ꪏꪩꪮꪒ: khôn quá qua tầm; khôn quá hóa dại
#11616ꪨꪰꪀ ꪄꪰꪀlắc khắckhôn lỏiChưa xác định—
#5857ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙnháư bànkhôn lớnvhChưa xác định
ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙ: mai sau khôn lớn
#5860ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱnháư mảkhôn lớnChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱ: con cháu khôn lớn
#11617ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣlắc lèmkhôn ngoanChưa xác định—