Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 264
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8503ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀpák pẹklém lỉnh, bẻm mép Chưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh
#8498ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷꪀpák khợknhỡ miệng, nhỡ lời Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪑꪱ ꪕꪳ: nhỡ miệng chớ chấp
#8494ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚpák chếpnói chọc tức Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪎꪱ꪿: nói chọc tức người ta
#8506ꪜꪱꪀ ꪹꪜ꪿ꪥpák pưới—Chưa xác định—
#8495ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥpák dưởinói ngọt ngào Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪤ꫁ꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪬꪴ: nói ngọt ngào vui tai
#8513ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁pák vạunói năng, ăn nóiChưa xác định—
#8501ꪜꪱꪀ ꪻꪐ꪿pák nháư—Chưa xác định—
#8496ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁pák đảylắm mồm Chưa xác định
* ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng
#8497ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁pák đảybép xép Chưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: đàn bà bép xép
#8560ꪜꪱꪉpàngthời, đời Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁: thời nay; đời nay
#8561ꪜꪱꪉpàngcuộc, công cuộc Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: cuộc đấu tranh
#8570ꪜꪱꪉ ꪏꪲpàng sĩthời cuộc, đương thời Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪏꪲ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: thời cuộc thế giới
#8564ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥpàng đài—Chưa xác định—
#8567ꪜꪱꪉ ꪣ꪿ꪺꪙpàng muônngày lễ, cuộc vuiChưa xác định—
#8563ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙpàng kỗnthế hệ Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hai hế hệ cùng đánh giặc
#8565ꪜꪱꪉ ꪶꪭ꫁ꪥpàng hộingày hộiChưa xác định—
#8562ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁pàng chạuđời xưa, thời cổ Chưa xác định
* ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: đời xửa đời xưa
#8568ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉpàng mưỡngchế độ Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ ꪊꪴ꫁ ꪈꪸ꪿: chế độ xã hội chủ nghĩa
#8569ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉpàng mưỡngthời đại Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪶꪭ ꪊꪲ꪿ ꪢꪲꪉ: thời đại Hồ Chí Minh
#8566ꪜꪱꪉ ꪼꪅ꫁pàng khạythời nay, đời nayChưa xác định—