Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 264
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4159ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚchép mặpkhít khịtChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪹꪥꪉ ꪵꪊꪚ ꪣꪾꪚ: đóng giường khít khịt
#12864ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚhặn chụpkhít khịtchiều đứngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪊꪲꪣ ꪻꪎ꪿ ꪭ꫁ꪽ ꪋꪴꪚ: đóng chêm vào khít khịt
#5254ꪎꪮꪥsòikhíuChưa xác định
ꪎꪮꪥ ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: khíu áo rách
#7980ꪘ꪿ꪱꪫnáokhíuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ: khâu khíu chỗ rách
#2631ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿khô khôkhò khòTính từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪅꪷ꪿ ꪅꪷ꪿: ngủ ngáy khò khò
#10984ꪥꪱꪀdạkkhóChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪥꪱꪀ: việc khó
#639ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀbók dạkkhó bảo, khó dạyTính từ
* ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: con khó bảo cha mẹ phải nói nhiều
#11715ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁lẽ báu đảykhó coiChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: trẻ con hút thuốc khó coi
#10986ꪥꪱꪀdạkkhó dễChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: gây khó dễ cho nhau
#10988ꪥꪱꪀ ꪋꪱdạk chãkhó khănChưa xác định
ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: vượt qua khó khăn
#3672ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀngắm dạkkhó nghĩChưa xác định
ꪐ꫁ꪽ ꪭꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪐ꫁ꪽ ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhận hay không nhận khó nghĩ quá
#2506ꪄꪷ꪿ ꪻꪊkhó chàưkhó nhọcTính từ
ꪄꪷ꪿ ꪻꪊ ꪬ꪿ꪽ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: khó nhọc mới có ăn
#11318ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀdú dạkkhó sốngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: không hợp nhau khó sống
#12567ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒhà chàư fứtkhó thởChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪔꪽ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪠꪳꪒ: ngạt mũi khó thở
#12561ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪾꪚhà chàư kặpkhó thở, ngạt hơi, ngạt, nghẹn thởChưa xác định—
#3951ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭchang hãykhó tínhChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭ: già khó tính
#7960ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿nạn ngắmkhó xửChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: chỗ anh em khó xử
#11317ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀdú dạkkhó ở, khó chịuChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪥꪱꪀ: trong người khó ở
#1671ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớckhóađầu vật dàiDanh từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ: khóa thắt lưng
#12796ꪼꪬ꫁hảykhócChưa xác định
* ꪼꪬ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪺ: khóc dở mếu dở