Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8488 | ꪜꪱꪀ | pák | nói | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪙ ꪪꪱꪙ: nói nhẹ nhàng trả lời ngọt ngào; nói ngon nói ngọt |
| #8493 | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ | pák kẳng | nói lắp | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ ꪡꪰꪉ ꪥꪱꪀ: nói lắp khó nghe |
| #8492 | ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ | pák kào | nói khoác, khoác lác | Chưa xác định | ꪣꪳꪉ ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪀꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪼꪒ꫁: mày nói khoác quá tao không tin được |
| #8516 | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ | pák sỏ | nói xỏ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ ꪵꪠꪙ ꪹꪭꪙ ꪭꪰ꪿ꪉ: nói xỏ bọn nhà giàu |
| #8514 | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ | pák siết | nói kháy, nói mát | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪮꪱ ꪙꪱꪉ: nói kháy cô nàng |
| #8515 | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ | pák siết | nói cạnh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪜꪱꪀ ꪭꪷ: nói cạnh nói khóe |
| #8509 | ꪜꪱꪀ ꪔꪴ | pák tù | cửara vào | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ ꪎꪺꪙ: vào cửa vườn |
| #8507 | ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ | pák tãng | — | Chưa xác định | — |
| #8508 | ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ | pák tãng kuôi | giao lộ, ngã ba, ngã tư | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ ꪁ꪿ꪺꪥ: đợi nhau ở ngã ba |
| #8490 | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ | pák bát | vết thương | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương |
| #8491 | ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿ | pák bó | cửa nguồn | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿: múc nước ở cửa nguồn |
| #8505 | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ | pák pỉn | nói lái | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói lái buồn cười |
| #8504 | ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ | pák piếk | dẻo mồm, dẻo miệng | Chưa xác định | — |
| #8500 | ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ | pák mong | nói sõi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ: nói sõi tiếng Thái |
| #8499 | ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ | pák lạ | nói suông | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: nói suông không có ăn |
| #8511 | ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ | pák vàn | nói ngọt | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ ꪜꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: nói ngọt đầu lưỡi |
| #8512 | ꪜꪱꪀ ꪫꪱꪉ | pák vãng | — | Chưa xác định | — |
| #8502 | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ | pák ón | nhẹ lời | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿: không chịu nhẹ lời với ai |
| #8510 | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ | pák uối | nói tục | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪐ꫁ꪱꪣ ꪶꪎꪚ: nói tục quen mồm |
| #8489 | ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪫ | pák ảo | nói khoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪡꪰꪉ: nói khoác chẳng ai nghe |