Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 263
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5953ꪑꪲꪚ ꪜ꪿ꪱꪥnhịp páikhâu vắtChưa xác định—
#5951ꪑꪲꪚ ꪶꪒ꫁ꪙ ꪶꪬꪙnhịp đổn hồnkhâu độtChưa xác định—
#1986ꪵꪁꪙ ꪵꪣ꫁ꪫkẽn mẹokhèn HmôngDanh từ
:
#3950ꪋ꪿ꪱꪉchangkhéoChưa xác định
* ꪋ꪿ꪱꪉ ꪜꪱꪀ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪫꪱ꫁: khéo ăn khéo nói
#3955ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉchang siễngkhéo léoChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪏꪸꪉ: chân tay khéo léo
#13347ꪭꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉhụ changkhéo léoChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪭꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ: chân tay khéo léo
#5249ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁sọ sẹkhép népChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪏꪷ꫁ ꪵꪏ꫁ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: ngồi khép nép ở xó nhà
#2468ꪄꪲꪫkhìukhétTính từ
ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪤꪱꪉ ꪤꪳꪒ ꪢꪢꪥ ꪵꪄꪒ ꪁ꪿ꪱꪫ ꪏꪴ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪼꪊ꪿:
#656ꪚꪮꪙbònkhêuĐộng từ
ꪚꪮꪙ ꪫꪸꪀ: khêu chuyện
#715ꪶꪚ꪿ꪉbốngkhêu, chíchĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪉ ꪎꪸ꫁ꪙ: khêu cái dằm
#2323ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿khe khekhì khìTính từ
ꪬꪺ ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿: cười khi khí
#12903ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀhẹk hẹkkhì khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪭꪀ ꪵꪭꪀ: cười khì khì
#9746ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒfẹt fẹtkhìn khịtChưa xác định
ꪊꪱꪣ ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ: hắt hơi khìn khịt
#153ꪮꪱꪥàikhíDanh từ
ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: khí trời
#243ꪮ꪿ꪱꪫáokhíTrợ từ
ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪁꪸꪣ: khí mặn
#767ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙ꫁ꪮꪥbúa kõ nọikhí quảnDanh từ
:
#162ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱài fạkhí trời, không khíDanh từ
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪹꪮꪱ ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: hít thở khí trời
#2442ꪄꪸ꪿khíakhíaĐộng từ
ꪄꪸ꪿ ꪢꪱꪀ ꪣ꫁ꪽ: khía quả mận
#4153ꪵꪊꪚchépkhítChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪵꪊꪚ: chân bàn đóng khít
#4398ꪋꪮꪚchọpkhítăn mặcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪋꪮꪚ: áo mặc khít