Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 262
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#963ꪀ꫁ꪱꪙkảncáivật dàiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪚ꪿ꪺꪉ: cái thìa
#50ꪀ꫁ꪱꪙkảncuống, cuộng, dọc láDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: cuống rau cải
#51ꪀ꫁ꪱꪙkảncánDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ: cán cờ
#964ꪀ꫁ꪱꪙ ꪊ꪿ꪱꪣkản chámhom gianhDanh từ
:
#1021ꪀ꫁ꪱꪉkảngxương giămDanh từ
:
#1023ꪀ꫁ꪱꪉkảnghóc, mắcDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ ꪜꪱ: hóc xương cá
#69ꪀ꫁ꪱꪉkảnghóc, mắcĐộng từ
ꪢꪱ ꪀ꫁ꪱꪉ ꪒꪴꪀ: chó hóc xương
#1063ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿kảo nháưkhoác lácĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoác lác nhất hạng
#1117ꪹꪀ꫁ꪱkảuchínDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪚ ꪹꪣꪉ: chín bản mường mường
#1118ꪹꪀ꫁ꪱkảux. ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀ꫁ꪱĐộng từ
:
#1119ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚkảu sípchín mươiDanh từ
* ꪹꪀ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪵꪝ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪒꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪼꪫ꫁: chín mươi the không đỏ thì nhuộm sẵn; chính mươi sắm the an táng
#1167ꪀꪾ꪿kắmtím, thâmTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪾ꪿: xôi tím
#1171ꪀꪾ꪿kắmthâm, sẫmTính từ
ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: đổ thẫm; đỏ sẫm
#1168ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙkắm huỗn huỗntím bầmTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙ: tím bầm thịt da
#1169ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣkắm nũmthâm tímTính từ
ꪩꪾ ꪣꪷ꪿ ꪀꪾ꪿ ꪙꪴꪣ: mình mẩy thâm tím
#1170ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉkắm pằngtím thanTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉ: quần nhuộm tím than
#1172ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀkắm pứcđông nghịt, nghìn nghịtTính từ
ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ: người họp chợ đông nghịt
#1262ꪀꪰꪒkắtcắnloài gặm nhấmĐộng từ
ꪘꪴ ꪀꪰꪒ ꪹꪎ꫁: chuột cắn áo
#1263ꪀꪰꪒkắtthấuthời tiếtTính từ
ꪘꪱꪫ ꪀꪰꪒ ꪒꪴꪀ: rét thấu xương
#1265ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥkắt fạingoạmmiếng toĐộng từ
ꪀꪰꪒ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: ngoạm quả dưa