Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 262
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12761ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒhạt hạtkhà khàChưa xác định
ꪬꪺ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ: cười khà khà
#4651ꪏ꪿ꪱsakhànChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ: nói giọng khàn
#1368ꪁꪷ ꪵꪬꪚkõ hépkhàn cổ, khản cổTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#12935ꪵꪬꪚhépkhàn, khảnChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#2140ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉkhão hờngkhá lâuTính từ
ꪼꪜ ꪅꪱꪫ ꪹꪬꪷꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪭꪮꪒ: đi khá lâu mới đến
#12618ꪬꪱꪀhákkhácChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪬꪱꪀ ꪵꪮꪚ ꪹꪨꪷꪚ ꪮꪳ꪿ꪙ: em học lớp khác
#6660ꪔ꪿ꪱꪉtángkhácChưa xác định
* ꪔ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪣꪉ: khác bản khác mường
#3565ꪮꪳ꪿ꪙứnkhácChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮꪳ꪿ꪙ: người khác
#11460ꪨꪱꪀlákkhácChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪱꪀ ꪎꪰꪉ: không khác gì
#2329ꪵꪄ꪿ꪀkhéckháchDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm
#2336ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khíđg. d.
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿: quen nhau không cần khách khứa
#2335ꪵꪄꪀ ꪹꪄ꪿khék khứakhách khứađg. d.—
#2084ꪄ꪿ꪱꪣkhámkhámĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: khám bệnh
#5034ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱsét sạkhám xét, lục soátChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa
#5025ꪵꪎꪚsépkhátChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪹꪁꪸꪣ ꪵꪎꪚ ꪙꪾ꫁: ăn mặn khát nước
#5029ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀsép úkkhát sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ: con khát sữa
#2797ꪅꪳkhữkháuTính từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪅꪳ: thằng bé trông kháu
#9101ꪜꪮꪀpókkhâuChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: khâu dao
#5950ꪑꪲꪚnhịpkhâuChưa xác định
ꪑꪲꪚ ꪹꪎ꫁: khâu áo
#5952ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣnhịp húmkhâu túmChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪲꪚ ꪬꪴ꪿ꪣ: khâu túm áo rách