Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8753 | ꪜꪰꪒ ꪵꪭꪉ | pắt hẽng | bắt sống | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪵꪭꪉ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: bắt sống tướng giặc |
| #8760 | ꪜꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ | pắt tội | bắt tội | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪠꪴ꫁ ꪋꪮꪀ ꪹꪭꪙ: bắt tội kẻ đốt nhà |
| #8755 | ꪜꪰꪒ ꪻꪢ | pắt màư | bắt vạ | Chưa xác định | — |
| #8757 | ꪜꪰꪒ ꪼꪡ | pắt fãy | bắt lửa | Chưa xác định | ꪏꪰ꪿ꪉ ꪜꪰꪒ ꪼꪡ ꪉ꪿ꪱꪥ: xăng dễ bắt lửa |
| #8408 | ꪜꪱ | pà | cá | Chưa xác định | * ꪜꪱ ꪀꪾꪚ ꪙꪾ꫁: các với nước |
| #8417 | ꪜꪱ ꪀꪮꪙ | pà kòn | cá chuối | Chưa xác định | — |
| #8415 | ꪜꪱ ꪀꪰ꫁ꪉ | pà kẳng | cá quả | Chưa xác định | — |
| #8414 | ꪜꪱ ꪁꪾ | pà kẵm | cá vàng | Chưa xác định | — |
| #8413 | ꪜꪱ ꪁ꫁ꪱꪫ | pà kạo | cá nheo | Chưa xác định | — |
| #8425 | ꪜꪱ ꪄꪲ꪿ꪉ | pà khíng | cá nhưng | Chưa xác định | — |
| #8416 | ꪜꪱ ꪊꪱꪒ | pà chát | cá trôi | Chưa xác định | — |
| #8438 | ꪜꪱ ꪎ꫁ꪱꪣ | pà sảm | cá mương | Chưa xác định | — |
| #8439 | ꪜꪱ ꪎ꫁ꪱꪣ ꪭ꪿ꪱꪫ | pà sảm hao | cá ngão | Chưa xác định | — |
| #8440 | ꪜꪱ ꪏꪲꪫ | pà sĩu | cá đao | Chưa xác định | — |
| #8421 | ꪜꪱ ꪒꪴ꪿ꪀ | pà đúc | cá trê | Chưa xác định | — |
| #8411 | ꪜꪱ ꪚꪮꪉ | pà bòng | cá chuacá to ướp làm cá chua | Chưa xác định | — |
| #8412 | ꪜꪱ ꪚꪴ꪿ | pà bú | cá bống | Chưa xác định | — |
| #8409 | ꪜꪱ ꪚ꪿ꪱ | pà bá | cá trắm | Chưa xác định | — |
| #8434 | ꪜꪱ ꪝ꪿ꪽ | pà păn | cá bớp | Chưa xác định | — |
| #8431 | ꪜꪱ ꪢꪾ꫁ | pà mẳm | cá mắmThái | Chưa xác định | — |