Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 261
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#860kả chuakả chuacả đờiDanh từ
:
#863ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉkả dòngsắc (như) nướcvhTính từ
ꪒꪱꪚ ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ: kiếm sắc (như) nước
#862ꪀ꫁ꪱ ꪤꪰꪒkả dắtlối gieo thẳnglúaĐộng từ
:
#866ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmđg. d.
:
#15ꪀ꫁ꪱ ꪶꪠꪉkả fồngmạ không giâmDanh từ
:
#14ꪀ꫁ꪱ ꪬꪱꪙkả hànanh dũng, dũng cảmTính từ
:
#859ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒkả kátsan sátnhà cửaTính từ
ꪹꪭꪙ ꪊꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒ - hưỡn ká hưỡn kả kát: nhà tiếp nhà san sát
#17ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿kả kégan gócTính từ
:
#12ꪀ꫁ꪱ ꪀꪮꪉkả kòngthướt thaTính từ
:
#861ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉkả kóngthướt thavhTính từ
ꪁꪲꪉ ꪚꪱꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ - kĩnh bàng kả kóng: người mềm mại thướt tha
#16ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾkả să̄mmạ giâmDanh từ
:
#870ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾkả sẵmmạ giâmDanh từ
:
#864ꪀ꫁ꪱ ꪹꪓꪷꪥkả đỡi—đ.
:
#937ꪀ꫁ꪱꪥkảicảiĐộng từ
*ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿: cải họ cải tên
#45ꪀ꫁ꪱꪥkảithay, đổi, cảiTính từ
ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁: thay tên đổi họ
#46ꪀ꫁ꪱꪣkảmcàngDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ: càng cua
#47ꪀ꫁ꪱꪣkảmlòng trắngDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿: lòng trắng trứng gà
#48ꪀ꫁ꪱꪣkảmcùiDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#956ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkảm dángmiễn thứĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪝꪳꪉ ꪨꪱꪙ: miễn thứ cho các cháu
#960ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉkảm dángmiễn trừĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤ꪿ꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: miễn trừ cho người già