Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13164 | ꪭꪮꪙ | hõn | khoảnhđất đai | Chưa xác định | ꪭꪮꪙ ꪒꪲꪙ: khoảnh đất |
| #6950 | ꪵꪕ꪿ꪙ ꪶꪝ꫁ꪙ | ten pộn | khoảnh đất bằng trên cao | Chưa xác định | — |
| #9350 | ꪜꪴ꪿ꪉ | púng | khoảnh rừng rú trâu bò, hươu nai trú ngụ | Chưa xác định | — |
| #6951 | ꪵꪕ꪿ꪙ ꪝꪴ | ten pũ | khoảnh đất bằng trên núi | Chưa xác định | — |
| #1766 | ꪀꪺꪥ | kuồi | khoắng | Động từ | ꪀꪺꪥ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: khoắng đường |
| #12820 | ꪬꪰꪀ ꪩꪉꪴ꫁ꪣ | hắc lngụm | khoằmmặt mũi | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪬꪰꪀ ꪩꪉꪴ꫁ꪣ ꪵꪩ ꪭ꫁ꪱꪥ: mặt khoằm trông xấu |
| #645 | ꪛꪮꪀ | bọk | khoằm, hin | Tính từ | ꪒꪰꪉ ꪚꪮꪀ: mũi khoằm; mũi hin |
| #2287 | ꪅ꫁ꪽ | khặn | khoẻốm đau | Tính từ | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: báu hễ khặn kỉ lài: mới khỏi bệnh, chưa được khoẻ lắm |
| #6163 | ꪼꪒ꫁ | đảy | khoẻ, được | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ăn khoẻ ngủ khoẻ; ăn ngon ngủ được |
| #3777 | ꪉ꪿ꪮꪙ | ngon | khu | Chưa xác định | ꪉ꪿ꪮꪙ ꪜ꪿ꪱ: khu rừng |
| #6428 | ꪶꪒꪉ ꪹꪎꪸꪙ | đồng sền | khu rừng tế lễ | Chưa xác định | — |
| #9915 | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ | fổng lỗ | khu vực | Chưa xác định | ꪶꪠ꫁ꪉ ꪶꪩ ꪜꪴꪀ ꪹꪠꪀ ꪀꪷ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪀ: khu vực trồng cây ăn quả |
| #6372 | ꪒꪮꪙ | đòn | khu, khoảnh gò | Chưa xác định | ꪒꪮꪙ ꪬ꪿ꪺ: khu rừng để săn bắt |
| #1556 | ꪶꪀꪣ | kồm | khum khum | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪹꪔ꪿ꪱ: đường khum khum mai rùa |
| #2680 | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ | khốt kồng | khum, cong canh cung | Tính từ | ꪶꪄꪒ ꪶꪀꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: khum như gọng vó |
| #12688 | ꪭ꪿ꪱꪉ | hang | khung | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪉ ꪵꪎ: khung xe |
| #13291 | ꪶꪭꪉ | hỗng | khung | Chưa xác định | ꪶꪭꪉ ꪵꪮ꫁ꪉ: khun ảnh |
| #2841 | ꪀꪲ꪿ | kí | khung cửi | Chưa xác định | — |
| #3592 | ꪹꪮ꫁ꪉ | ưởng | khung xương chậutrâu bò | Chưa xác định | — |
| #10145 | ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ | mák hỏ | khuy | Chưa xác định | ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: cài khuy áo |