Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 26
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3058ꪀ꫁ꪫꪱꪉkoảngrộngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: bề rộng
#3059ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉkoảng khoàngrộng rãiChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chỗ ở rộng rãi
#3054ꪀ꫁ꪫꪱꪙkoảnsàn đầu nhàChưa xác định—
#3025ꪀ꫁ꪫꪱꪥkỏaitệChưa xác định
ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: tệ với anh em
#3026ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪀꪫꪱꪒkỏai koát—Chưa xác định—
#1462ꪀ꫁ꪮꪉkỏngốngnhỏ và dàiDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪉ ꪜꪲ꪿: ống sáo
#1463ꪀ꫁ꪮꪉkỏnggầm, gậmDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪉ ꪹꪥꪉ: gầm giường
#1464ꪀ꫁ꪮꪉkỏnggiã trợt xayĐộng từ
:
#1471ꪀ꫁ꪮꪉkỏngdướiDanh từ
* ꪀ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪕꪸꪉ ꪒꪲꪙ: trên trời dưới đất
#1469ꪀ꫁ꪮꪉ ꪀꪴꪒkỏng kúttù vàDanh từ
:
#1472ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎꪲꪒkỏng sítống thụtDanh từ
:
#1473ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎ꪿ꪮꪉkỏng sóngống nhòmDanh từ
:
#1468ꪀ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱkỏng fạgầm trờiDanh từ
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪺ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ: đi khắp gầm trời
#1466ꪀ꫁ꪮꪉ ꪨꪮꪒkỏng lótống để cuốn sợi chỉDanh từ
:
#1465ꪀ꫁ꪮꪉ ꪶꪀꪔꪚkỏng ktốpống phốcDanh từ
:
#1467ꪀ꫁ꪮꪉ ꪹꪜ꪿ꪱkỏng páuống thổiDanh từ
:
#1418ꪀ꫁ꪮꪙkỏncụcDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪬꪲꪙ: hòn đá
#1419ꪀ꫁ꪮꪙkỏnchiếcvật trònDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: chiếc kẹo
#1420ꪀ꫁ꪮꪙkỏnvónDanh từ
ꪶꪛꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ: bột vón hòn
#1421ꪀ꫁ꪮꪙkỏnbònĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪉꪷꪙ: bòn tiền