Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 26
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#701ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙbốm fảnủ cỏĐộng từ
* ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪶꪚ꪿ꪣ ꪠ꫁ꪱꪙ: làm ruộng ủ cỏ; làm ruộng ủ phân
#703ꪶꪚ꪿ꪙbốntưởng nhớĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪙ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: tưởng nhớ bản cũ mường xưa
#704ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉbốn sườngtưởng niệmĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ ꪜꪴ꪿ ꪶꪭ: tưởng niệm Bác Hồ
#705ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉbốn sườngkỉ niệmĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪙ ꪹꪎꪉ ꪣꪳ꫁ 2 - 9: kỉ niệm ngày 2 - 9
#715ꪶꪚ꪿ꪉbốngkhêu, chíchĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪉ ꪎꪸ꫁ꪙ: khêu cái dằm
#732ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚbốp bốpbô bôTính từ
ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚ: nói bô bô
#737ꪶꪚꪒbốtrâmTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: trời râm
#738ꪶꪚꪒbốtủ dột, ủ êTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: mặt ủ dột
#739ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱbốt sảuảm đạmTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: trời ảm đạm
#740ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱbốt sảurầu rĩTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: vẻ mặt rầu rĩ
#681ꪶꪚbồbỏngDanh từ
ꪶꪚ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: bỏng ngô
#682ꪶꪚbồlõTính từ
ꪒꪰꪉ ꪶꪚ: mũi lõ
#683ꪶꪚ ꪒꪰꪉbồ đằng—Danh từ
:
#694ꪶꪚꪥbồigiángĐộng từ
ꪶꪚꪥ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎ: giáng vào đầu hổ
#698ꪶꪚꪣ ꪝꪱꪙbồm pãnbàn ăn(nói chung)Danh từ
:
#702ꪶꪚꪙbồn—Danh từ
:
#706ꪶꪚꪉbồngmạycâyDanh từ
:
#707ꪶꪚꪉbồngmõ treDanh từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪚꪉ: trâu đeo mõ tre
#708ꪶꪚꪉbồngcấy, ươmgiống câyĐộng từ
ꪶꪚꪉ ꪠꪰꪀ: cấy rau
#709ꪶꪚꪉbồngxốpTính từ
ꪒꪲꪙ ꪶꪚꪉ: đất xốp