Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9142 | ꪜꪮꪉ | pòng | —vh | Chưa xác định | — |
| #9143 | ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱ | pòng va | dù cho, dầu chovh | Chưa xác định | ꪜꪮꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪋꪷ꫁ ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ ꪁꪷ꫁ ꪒꪱꪥ: dù cho cách trở nước non cũng mặc |
| #9172 | ꪜꪮꪒ | pót | phổi | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪜꪮꪒ: nhẹ như miếng phổi; nhẹ như bấc |
| #9173 | ꪜꪮꪒ | pót | lành | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪜꪮꪒ: ngày lành |
| #9174 | ꪜꪮꪒ | pót | nguyên lànhhoa quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: quả rơi xuống đất không còn nguyên lành nữa |
| #9175 | ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒ | pót sít | lành lặn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒ: vế thương lành lặn |
| #9113 | ꪜꪮꪣ | pòm | cáivật tròn | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪬꪺ: cái đầu |
| #9114 | ꪜꪮꪣ | pòm | quảnúi non | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪝꪴ: quả núi |
| #9115 | ꪜꪮꪣ | pòm | giả bộ, giả sách | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: giả bộ ngu si |
| #9116 | ꪜꪮꪣ | pòm | giả dạng, giả hình | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ: giả dạng người buôn bán |
| #9117 | ꪜꪮꪣ | pòm | giả mạo | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷ: giả mạo giấy tờ |
| #9118 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | gò đất, đống đất | Chưa xác định | — |
| #9119 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | cái đầu không | Chưa xác định | — |
| #9120 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | đầu lâu | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁: đầu lâu người thời cổ |
| #9096 | ꪜꪮꪥ | pòi | bả | Chưa xác định | ꪜꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ: bả sợi |
| #8684 | ꪜꪰꪀ | pắc | khổ | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜꪰꪀ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: vải khổ rộng |
| #8685 | ꪜꪰꪀ | pắc | cắm | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắp chông |
| #8686 | ꪜꪰꪀ | pắc | chúc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: đầu chúc xuống ao |
| #8687 | ꪜꪰꪀ | pắc | chòng chọc | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: nhìn chòng chọc vào mặt người lạ |
| #8688 | ꪜꪰꪀ | pắc | thẳng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói thẳng vào mặt |