Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 259
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1894ꪹꪀ꪿ꪥ ꪒꪮꪉkưới đòng—Động từ
:
#1896ꪹꪀ꪿ꪀkướklănĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪹꪀ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: nằm lăn trên bãi cỏ
#1897ꪹꪀ꪿ꪀ ꪯꪩ꪿ꪱꪉkướk alanglẵn kềnhĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪹꪀ꪿ꪀ ꪯꪩ꪿ꪱꪉ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: nằm lăn kềnh xuống giường
#1901ꪹꪀ꪿ꪙkướnlởĐộng từ
* ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào
#1902ꪹꪀ꪿ꪙkướnbạtĐộng từ
ꪹꪀ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi
#1903ꪹꪀꪚkướpcướpĐộng từ
ꪹꪀꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ: cướp của
#1904ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱkướp dạcướp bóc, cướp sốngĐộng từ
ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vua quân cướp bóc nhân dân
#1905ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱkướp fácướp pháĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc cướp phá bản mường
#1907ꪹꪀꪒkướt—Danh từ
:
#1908ꪹꪀꪒkướtsinh, hoáĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sinh thành người; hoá thành người
#1909ꪹꪀꪒkướtphát sinh, phát tíchĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: phát sinh giặc giã
#1911ꪹꪀꪒ ꪣꪱkướt mãsinh raĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪣꪱ ꪋ꫁ꪱꪙ: sinh ra lười
#1912ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥkướt nọiranh con, nhóc conDanh từ
ꪹꪀꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪀꪙ ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: ranh con quấy giấc ngủ; nhóc con quấy giấc ngủ
#1913ꪹꪀꪒ ꪮ꪿ꪮꪙkướt ónoắt con, nhép, con nítDanh từ
:
#1910ꪹꪀꪒ ꪵꪒꪉkướt đèng—Danh từ
:
#1898ꪹꪀ꫁ꪣkưởmtrám trắngcâyDanh từ
:
#1906ꪹꪁꪚkượp—Tính từ
:
#899ꪁ꫁ꪱkạbuônĐộng từ
:
#945ꪁ꫁ꪱꪥkạivảicâyDanh từ
:
#946ꪁ꫁ꪱꪥkạicãiĐộng từ
* ꪁ꫁ꪱꪥ ꪒꪲꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cãi chày cãi cối