Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 259
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2519ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳkhoá mữkhoá tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪲꪙ ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳ: khoá chân khoá tay
#2517ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoá, ổ khoáDanh từ
ꪼꪄ ꪄ꪿ꪫꪱ: mở khóa
#1063ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿kảo nháưkhoác lácĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoác lác nhất hạng
#244ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ảo nháưkhoác lácĐộng từ
ꪑꪱ ꪡꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿: đừng nghe kẻ khoác lác
#583ꪚꪲꪉbìngkhoác, choàngĐộng từ
ꪚꪲꪉ ꪹꪎ꫁: khoác áo; choàng áo
#70ꪀꪱꪫkàokhoác, khoác lácĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác
#1056ꪀꪱꪫkàokhoác, ngoaĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác; nói ngoa
#6069ꪒ꫁ꪱđảkhoáiChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ ꪒ꫁ꪱ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nóng tắm nước nguồn khoái ghê!
#6072ꪒ꫁ꪱ ꪹꪎ꪿ꪉđả sướngkhoái chí, khoái tráChưa xác định—
#9695ꪠꪰꪒfắtkhoánChưa xác định
ꪠꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪵꪬ꪿ꪀ ꪕ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪔꪷ꪿ꪙ: khoán cho mỗi héc ta năm tấn
#4347ꪊꪮꪣ ꪄꪺꪙchòm khuồnkhoáyngườiChưa xác định—
#12431ꪵꪫ꫁vẹkhoáyChưa xác định
ꪵꪫ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: khoáy trâu
#3761ꪈꪮꪀngókkhoèoChưa xác định
ꪈꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: khoèo ổi
#2500ꪄꪷkhòkhoèoTính từ
ꪄꪱ ꪄꪷ: chần khoèo
#668ꪚ꪿ꪮꪉbóngkhoétĐộng từ
ꪚ꪿ꪮꪉ ꪭꪴ ꪠꪱ: khoét lỗ phên
#4335ꪊꪮꪀchókkhoétChưa xác định
ꪊꪮꪀ ꪔꪱ: khoét mắt
#4416ꪶꪊꪀchốkkhoétChưa xác định
ꪘꪴ ꪶꪊꪀ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: chuột khoét bồ thóc
#1831ꪁꪺꪒkuộtkhoét, moiĐộng từ
ꪁꪺꪒ ꪒꪲꪙ: khoét đất; moi đất
#9144ꪜ꪿ꪮꪉpóngkhoảng trốngChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪑꪰꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪩ꫁ꪮꪣ: vườn còn một khoảng trống chưa rào
#11043ꪤ꪿ꪱꪫdáokhoảng, chừngChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: khoảng một tháng