Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2519 | ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳ | khoá mữ | khoá tay | Động từ | ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪲꪙ ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳ: khoá chân khoá tay |
| #2517 | ꪄ꪿ꪫꪱ | khoá | khoá, ổ khoá | Danh từ | ꪼꪄ ꪄ꪿ꪫꪱ: mở khóa |
| #1063 | ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ | kảo nháư | khoác lác | Động từ | ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoác lác nhất hạng |
| #244 | ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ | ảo nháư | khoác lác | Động từ | ꪑꪱ ꪡꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿: đừng nghe kẻ khoác lác |
| #583 | ꪚꪲꪉ | bìng | khoác, choàng | Động từ | ꪚꪲꪉ ꪹꪎ꫁: khoác áo; choàng áo |
| #70 | ꪀꪱꪫ | kào | khoác, khoác lác | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác |
| #1056 | ꪀꪱꪫ | kào | khoác, ngoa | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác; nói ngoa |
| #6069 | ꪒ꫁ꪱ | đả | khoái | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ ꪒ꫁ꪱ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nóng tắm nước nguồn khoái ghê! |
| #6072 | ꪒ꫁ꪱ ꪹꪎ꪿ꪉ | đả sướng | khoái chí, khoái trá | Chưa xác định | — |
| #9695 | ꪠꪰꪒ | fắt | khoán | Chưa xác định | ꪠꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪢ꫁ꪮꪥ ꪵꪬ꪿ꪀ ꪕ꪿ꪱ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪔꪷ꪿ꪙ: khoán cho mỗi héc ta năm tấn |
| #4347 | ꪊꪮꪣ ꪄꪺꪙ | chòm khuồn | khoáyngười | Chưa xác định | — |
| #12431 | ꪵꪫ꫁ | vẹ | khoáy | Chưa xác định | ꪵꪫ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: khoáy trâu |
| #3761 | ꪈꪮꪀ | ngók | khoèo | Chưa xác định | ꪈꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ: khoèo ổi |
| #2500 | ꪄꪷ | khò | khoèo | Tính từ | ꪄꪱ ꪄꪷ: chần khoèo |
| #668 | ꪚ꪿ꪮꪉ | bóng | khoét | Động từ | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪭꪴ ꪠꪱ: khoét lỗ phên |
| #4335 | ꪊꪮꪀ | chók | khoét | Chưa xác định | ꪊꪮꪀ ꪔꪱ: khoét mắt |
| #4416 | ꪶꪊꪀ | chốk | khoét | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪶꪊꪀ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: chuột khoét bồ thóc |
| #1831 | ꪁꪺꪒ | kuột | khoét, moi | Động từ | ꪁꪺꪒ ꪒꪲꪙ: khoét đất; moi đất |
| #9144 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | khoảng trống | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪑꪰꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪩ꫁ꪮꪣ: vườn còn một khoảng trống chưa rào |
| #11043 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | khoảng, chừng | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: khoảng một tháng |