Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 258
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#634ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥboi boinhem nhẻmTính từ
ꪀꪲꪙ ꪛ꪿ꪮꪥ ꪛ꪿ꪮꪥ: ăn nhem nhẻm
#793ꪛ꪿ꪺꪙbuônchuichiều xuốngĐộng từ
ꪤꪸ꪿ꪙ ꪛ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪶꪝꪉ: lươn chui xuống bùn
#787ꪛ꪿ꪺꪥbuôi—Danh từ
:
#788ꪛ꪿ꪺꪥ ꪹꪨ꫁ꪱbuôi lảuvòi rót rượuDanh từ
:
#352ꪛ꫁ꪱꪙbạnbạnDanh từ
ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thăm bạn
#353ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀbạn họcbạn họcDanh từ
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn học từ nhỏ
#354ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉbạn fưỡngbạn bè, bầu bạnDanh từ
:
#329ꪛ꫁ꪱꪣbạmhõmnúiDanh từ
ꪛ꫁ꪱꪣ ꪝꪴ: hõm núi
#789ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥbuội buộingấu nghiếnTính từ
ꪀꪲꪙ ꪛ꫁ꪺꪥ ꪛ꫁ꪺꪥ: ăn ngấu nghiến
#9051ꪜꪈ꫁ꪮꪉpngỏng—Chưa xác định—
#9052ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉpngỏng pngẻngsờ sờ, trờ trờcon vật nhỏChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜꪈ꫁ꪮꪉ ꪵꪜꪈ꫁ꪉ: đàn chó con nằm sờ sờ trước mặt
#9046ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚpláp plípchớp nhoángChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm chớp nhoáng xong
#9045ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣpláp lưởmchớp, chớp nhoáng, nhoang nhoáng, nhay nháyChưa xác định
ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ: chớp nhoáng ở chân trời
#9101ꪜꪮꪀpókkhâuChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: khâu dao
#9102ꪜꪮꪀpókvòngChưa xác định
ꪕꪳ ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ: đeo vòng tay
#9103ꪜꪮꪀpókbóc, rócChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ: bóc chuối ăn
#9104ꪜꪮꪀ ꪁꪷpók kõvòng cổChưa xác định—
#9106ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀpók lọkbóc lộtChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: bóc lột sức lao động
#9105ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙpók khènvòng tayChưa xác định—
#9107ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥpók pườitrần truồng, lõa đồtrẻChưa xác định
* ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪣ꫁ꪮꪙ: trần truồng như con tằm; trần như nhộng