Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 258
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1755ꪁꪴꪙkũnùnĐộng từ
ꪹꪡꪉ ꪁꪴꪙ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: rơm ùn sân
#1758ꪁꪴꪉkũngvướngTính từ
ꪁꪴꪉ ꪹꪋꪀ: vướng phải dây
#1759ꪁꪴꪉkũngđành chịuTính từ
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪁꪴꪉ: ai cũng đành chịu
#1760ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưvương vấnTính từ
ꪁꪴꪉ ꪻꪊ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: vương vấn về việc nhà
#1761ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưbận lòngTính từ
* ꪄ꫁ꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪁꪴꪉ ꪻꪊ: bận lòng bận dạ
#1664ꪹꪁꪷ꪿kơnhưPhó từ / Khác
ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến
#1665ꪹꪁꪷ꪿kơnhường, dường nhưPhó từ / Khác
ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪣ ꪵꪔꪀ: tiếng kêu nhường bom nổ
#1667ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀkơ hiệknhư, như làPhó từ / Khác
* ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nói như nước chảy; nó thao thao bất tuyệt
#1668ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽkơ nặnnhư thếPhó từ / Khác
ꪶꪠꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: mưa như thế cũng đi (làm) việc
#1669ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪲ꫁kơ nị—Phó từ / Khác
:
#1670ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱkơ vathế, vậyđ.
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ: đúng thế; đúng vậy
#1666ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒkơ đàưdường nào.ctxđ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: bản mường đẹp biết dường nào
#1861ꪹꪁ꪿kưacưacáiDanh từ
:
#1863ꪹꪁ꪿kưacưaDanh từ
ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ
#1892ꪁꪳ꪿ꪙkưnnghẹtđg. hay t.
ꪁꪷ ꪁꪳ꪿ꪙ: nghẹt cổ
#1893ꪁꪳ꪿ꪙkưnmẩn, sẩn, tịtd. t.
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪁꪳ꪿ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay
#12203ꪁꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀkưn lựkmẩnChưa xác định
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪩꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay
#1895ꪹꪁ꪿ꪥkươitựaĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi tựa ghế
#1899ꪹꪁ꪿ꪣkươmgươmDanh từ
ꪠꪰꪀ ꪹꪁ꪿ꪣ: đeo gươm
#1900ꪹꪁ꪿ꪣ ꪹꪕꪱkươm tãumã tấuDanh từ
: