Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 258
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4158ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒchép lịtkhin khít, khít kháyChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒ: đóng ván khin khít
#12624ꪬꪱꪣhàmkhiêng, khênhChưa xác định
ꪬꪱꪣ ꪝꪱꪙ: khiêng bàn
#7794ꪖꪺ ꪭꪲ꪿thùa hikhiếu màu trắngconChưa xác định—
#2495ꪄꪷkhòkhoDanh từ
ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: kho thóc
#10388ꪣꪽ ꪶꪈmẵn ngồkhoai langChưa xác định—
#10389ꪣꪽ ꪶꪈ ꪼꪎ꪿mẵn ngồ sáykhoai nghệChưa xác định—
#654ꪚꪮꪙbònkhoai nướccâyDanh từ
:
#10051ꪹꪠꪀfướkkhoai sọcâyChưa xác định—
#10198ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀmák fướkkhoai sọChưa xác định—
#8710ꪜ꪿ꪽpắnkhoanChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪜ꪿ꪽ: cái khoan
#8711ꪜ꪿ꪽpắnkhoanChưa xác định
ꪜ꪿ꪽ ꪭꪴ: khoan lỗ
#5011ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙsẻn sẻnkhoan thaiChưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙ: đi đứng khoan thai
#1395ꪁ꪿ꪮꪥkoikhoan, thư thảTính từ
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc ấy khoan đã
#2678ꪶꪄꪒkhốtkhoanhTính từ
ꪶꪄꪒ ꪀꪮꪚ ꪶꪒ꫁ꪉ: khoanh kạp nong
#570ꪚꪸꪙ ꪒꪮꪙbiền đònkhoanh rừng để săn bắtĐộng từ
:
#1848ꪁꪴꪒ ꪁꪴ꫁ ꪣꪳkụt kụ mữkhoanh tay, vòng tayĐộng từ
ꪁꪴꪒ ꪁꪴ꫁ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: khoanh tay trước ngực
#211ꪮ꫁ꪱꪉảngkhoeĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪉ: nói khoe
#1058ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉkáo ảngkhoe khoangĐộng từ
ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ: giàu có khoe khoang
#5726ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿sừng mokhoe mẽChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿: cô nàng kheo mẽ
#2518ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoáDanh từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪴ: khoá cửa