Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #321 | ꪛꪱ ꪣꪴ꫁ | bã mụ | nữ tu sĩ | Danh từ | : |
| #351 | ꪛꪱꪙ | bãn | bàn | Động từ | ꪛꪱꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bàn việc nước |
| #399 | ꪛꪱꪚ | bạp | — | Tính từ | : |
| #328 | ꪛꪱꪥ | bãi | bài | Danh từ | ꪬꪺ ꪛꪱꪥ: đầu bài |
| #13631 | ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ | bãi khắp | — | Chưa xác định | — |
| #586 | ꪛꪲꪉ ꪮꪱꪙ | bĩng àn | bình anvh | Tính từ | ꪎꪷ ꪊꪴ꪿ꪀ ꪛꪲꪉ ꪮꪱꪙ: xin chúc bình an |
| #587 | ꪛꪲꪉ ꪮꪸꪙ | bĩng iền | bình yênvh | Tính từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪛꪲꪉ ꪮꪸꪙ: bản làng bình yên |
| #588 | ꪛꪲꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ | bĩng ống | báng súng | Danh từ | : |
| #829 | ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀ | bực bực | hùynh hụych | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀ: chạy hùynh hụych |
| #757 | ꪛꪴ | bũ | bù | Động từ | ꪨꪱꪥ ꪛꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ: nhiều bù ít |
| #774 | ꪛꪴ꪿ꪣ ꪛꪴ꪿ꪣ | bum bum | đoàng đoàng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪛꪴ꪿ꪣ ꪛꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đoàng đoàng |
| #769 | ꪛꪺ | bũa | hoá phép | Động từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁ ꪛꪺ: không ai biết hoá phép |
| #770 | ꪛꪺ ꪛꪱꪉ | bũa bãng | hoá phép thần thông | Động từ | : |
| #791 | ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ | buộk buộk | ì oặp | Tính từ | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ: lội nước đi ì oặp |
| #792 | ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ | buộk buộk | sùng sục | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪛꪺꪀ ꪛꪺꪀ: nước sôi sùng sục |
| #807 | ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ | buột buột | ồn ồn | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: nói ồn ồn trong nhà |
| #799 | ꪛꪺꪙ | buỗn | buồn | Tính từ | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: đi chơi cho đỡ buồn |
| #801 | ꪛꪺꪙ ꪶꪄꪙ | buỗn khồn | buồn rầu | Tính từ | : |
| #802 | ꪛꪺꪙ ꪹꪈꪱ | buỗn ngàu | buồn phiềnvh | Tính từ | : |
| #800 | ꪛꪺꪙ ꪻꪊ | buỗn chàư | buồn bã | Tính từ | : |