Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1290 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒ | kđẻng kđít | khô không khốc | Tính từ | : |
| #1293 | ꪹꪀꪸꪒꪚ | kđếp | — | Danh từ | : |
| #2848 | ꪁꪲ | kĩ | kể, kể chi | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪲ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: bất kể việc gì |
| #2849 | ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ | kĩ hạn | kì hạn | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ: về đúng kì hạn |
| #2850 | ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ | kĩ kuôn | rịt | Chưa xác định | ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở rịt một chỗ |
| #2851 | ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ | kĩ kuôn | xoáy | Chưa xác định | ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: xoáy cọc rào |
| #2890 | ꪁꪲꪣ | kĩm | kìm | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪁꪲꪣ: gọng kìm |
| #2891 | ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁ | kĩm kạu | mỏ lết | Chưa xác định | — |
| #2892 | ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ | kĩm níp | kìm kặp, kìm kẹp | Chưa xác định | ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: kìm cặp ngón tay |
| #2967 | ꪁꪲꪉ | kĩng | — | Chưa xác định | — |
| #2968 | ꪁꪲꪉ | kĩng | hình dángvh | Chưa xác định | ꪁꪲꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪝꪱꪙ ꪩꪺꪉ: hình dáng đẹp như rồng |
| #2969 | ꪁꪲꪉ ꪶꪏ ꪶꪔ ꪮ꪿ꪺꪥ | kĩng sỗ tồ uối | bệnh khí hư | Chưa xác định | — |
| #1722 | ꪁꪴ | kũ | gờ | Danh từ | ꪁꪴ ꪒꪲꪙ: gờ đất |
| #1723 | ꪁꪴ | kũ | bờ | Danh từ | ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: bờ mương |
| #1724 | ꪁꪴ | kũ | vồng | Danh từ | ꪁꪴ ꪣꪽ ꪶꪈ: vồng khoai |
| #1726 | ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫ | kũ heo | nấm mồ | Danh từ | : |
| #1725 | ꪁꪴ ꪁꪴ | kũ kũ | cúc cu | Tính từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ ꪄꪽ ꪁꪴ ꪁꪴ: chim cu gáy cúc cu |
| #1736 | ꪁꪴꪥ | kũi | rêu đá | Danh từ | : |
| #1737 | ꪁꪴꪥ ꪼꪁ | kũi kãy | rong rêu | Danh từ | : |
| #1752 | ꪁꪴꪙ | kũn | đùn | Động từ | ꪒꪲꪙ ꪁꪴꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đất đùn lên |