Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 257
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1290ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒkđẻng kđítkhô không khốcTính từ
:
#1293ꪹꪀꪸꪒꪚkđếp—Danh từ
:
#2848ꪁꪲkĩkể, kể chiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪲ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: bất kể việc gì
#2849ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙkĩ hạnkì hạnChưa xác định
ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ: về đúng kì hạn
#2850ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙkĩ kuônrịtChưa xác định
ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở rịt một chỗ
#2851ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙkĩ kuônxoáyChưa xác định
ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: xoáy cọc rào
#2890ꪁꪲꪣkĩmkìmChưa xác định
ꪄꪱ ꪁꪲꪣ: gọng kìm
#2891ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁kĩm kạumỏ lếtChưa xác định—
#2892ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚkĩm nípkìm kặp, kìm kẹpChưa xác định
ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: kìm cặp ngón tay
#2967ꪁꪲꪉkĩng—Chưa xác định—
#2968ꪁꪲꪉkĩnghình dángvhChưa xác định
ꪁꪲꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪝꪱꪙ ꪩꪺꪉ: hình dáng đẹp như rồng
#2969ꪁꪲꪉ ꪶꪏ ꪶꪔ ꪮ꪿ꪺꪥkĩng sỗ tồ uốibệnh khí hưChưa xác định—
#1722ꪁꪴkũgờDanh từ
ꪁꪴ ꪒꪲꪙ: gờ đất
#1723ꪁꪴkũbờDanh từ
ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: bờ mương
#1724ꪁꪴkũvồngDanh từ
ꪁꪴ ꪣꪽ ꪶꪈ: vồng khoai
#1726ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫkũ heonấm mồDanh từ
:
#1725ꪁꪴ ꪁꪴkũ kũcúc cuTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ ꪄꪽ ꪁꪴ ꪁꪴ: chim cu gáy cúc cu
#1736ꪁꪴꪥkũirêu đáDanh từ
:
#1737ꪁꪴꪥ ꪼꪁkũi kãyrong rêuDanh từ
:
#1752ꪁꪴꪙkũnđùnĐộng từ
ꪒꪲꪙ ꪁꪴꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đất đùn lên