Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1211 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | chặn, cản, ngáng | Động từ | ꪤꪳꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪔꪴ: đứng chặn cửa |
| #1219 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | ngăn chặn | Động từ | ꪀ꫁ꪽ ꪠꪴ꫁ ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: ngăn chặn kẻ phá hoại |
| #1220 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | rào, rào đón | Động từ | * ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: rào trước đón sau |
| #1212 | ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ | kẳn chàư | nén lòng | Động từ | ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: cố nén lòng chịu đựng |
| #1213 | ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ | kẳn lằng | chặn hậu | Động từ | ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: chặn hậu bọn cướp |
| #1214 | ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ | kẳn nả | chặn đầu | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪣ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ: chạy lên chặn đầu |
| #1241 | ꪀꪰ꫁ꪉ | kẳng | lắp | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói lắp |
| #1232 | ꪁ꫁ꪽ | kặn | xoa bóp | Động từ | ꪁ꫁ꪽ ꪎꪨꪰꪉ: xoa bóp lưng |
| #1238 | ꪁ꫁ꪽ | kặn | nghịch | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: thằng bé nghịch đất |
| #1239 | ꪁ꫁ꪽ | kặn | chơi, thèm | Động từ | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪽ: nói như thế không chơi; nói thế thèm vào |
| #1233 | ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙ | kặn nĩn | nhuộm chàm | Động từ | : |
| #1286 | ꪀꪒꪱꪀ | kđák | vượnloại to | Danh từ | : |
| #3871 | ꪀꪒꪱꪀ | kđák | vượnloại to | Danh từ | : |
| #1295 | ꪀꪒꪴ꪿ꪉ | kđúng | gùi | Danh từ | ꪹꪜꪸ꫁ ꪀꪒꪴ꪿ꪉ: đeo gùi |
| #1287 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | cóng | Tính từ | ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay |
| #1294 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | kđảng | nguộiđồ ăn | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: cơm nguội |
| #1288 | ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ | kđảng khồn khồ | cứng đờ | Tính từ | ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ: chuột chết cứng đờ |
| #1292 | ꪀꪒꪽ | kđằn | — | Danh từ | : |
| #1291 | ꪀꪒꪾ꫁ | kđẳm | mất hútthiên thể | Động từ | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪀꪒꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: mặt trời mất hút sau chân núi |
| #1289 | ꪵꪀꪒ꫁ꪉ | kđẻng | khô, khô khốc | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô |