Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13526 | ꪹꪭ꪿ | hưa | hửng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿: trời hửng nắng |
| #6262 | ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ | đét hưa | hửng đông, hé nắng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪬ: trời hửng đông; trời hé nắng |
| #13321 | ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷ | hớng hờ | hững hờ | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: chén để hững hờ rơi mất |
| #1796 | ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ | kuốm pín | im bặt, im thin thít | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: tiếng súng im bặt |
| #4424 | ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ | chồm pín | im ắng | Chưa xác định | ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: trong nhà im ắng |
| #1790 | ꪀ꪿ꪺꪣ | kuốm | im, lặng, bật | Động từ | ꪀ꪿ꪺꪣ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: im tiếng súng |
| #3230 | ꪮꪲꪙ | ìn | in | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪮꪲꪙ: chữ in |
| #4186 | ꪹꪋꪸꪒ | chệt | in, in hệt | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪀꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪹꪋꪸꪒ ꪹꪮꪱ: giống nhau như in |
| #3253 | ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ | ĩng ĩng | inh ỏi | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ: dế kêu inh ỏi |
| #10045 | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ | fựn fạk | inh ỏi | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ: khóc inh ỏi |
| #4802 | ꪎꪱꪚ | sáp | ken | Chưa xác định | ꪎꪱꪚ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ken cây vào cho chặt |
| #614 | ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ | blúp blúp | ken két, trèo trẹo | Tính từ | ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két |
| #7687 | ꪖꪲ꪿ ꪘꪱ | thí nà | keo kiệt | Chưa xác định | — |
| #9698 | ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿ | fắt thí | keo kiệt | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿: tính keo kiệt |
| #2231 | ꪼꪄ ꪚꪮꪀ | khày bók | khai hoa | Động từ | ꪀꪷ ꪚꪺ ꪼꪄ ꪚꪮꪀ: cây sen khai hoa |
| #2237 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai hội | Động từ | : |
| #2238 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai mạc | Động từ | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: khai mạc đại hội |
| #7024 | ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉ | tí thàng | khai phá | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉ ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ: khai phát ruộng nương |
| #2230 | ꪼꪄ | khày | khai sinh | Động từ | ꪼꪄ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪝꪷꪉ: khai sinh ra nhà nước cộng hoà |
| #2233 | ꪼꪄ ꪹꪋꪉ | khày chưỡng | khai trường | Động từ | ꪹꪣꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪼꪄ ꪹꪋꪉ: mừng ngày khai trường |