Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 255
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1192ꪁꪾ ꪵꪎꪉkẵm sèngvàng quíDanh từ
:
#1193ꪁꪾ ꪎꪲꪚkẵm sípvàng mườiDanh từ
:
#1194ꪁꪾ ꪎꪮꪥkẵm sòivàng thoiDanh từ
:
#1190ꪁꪾ ꪔꪱꪉkẵm tàngđể tang, để trởĐộng từ
ꪁꪾ ꪔꪱꪉ ꪹꪯꪸꪣ: để tang mẹ
#1191ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀkẵm tộcchịu tangĐộng từ
ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu tang bố
#1181ꪁꪾ ꪵꪒꪉkẵm đèngvàng nguyên chấtDanh từ
:
#1216ꪁꪽkẵnbờDanh từ
ꪁꪽ ꪙꪱ: bờ ruộng
#1221ꪁꪽkẵncánDanh từ
ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: cán thuổng
#1222ꪁꪽkẵncầnDanh từ
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ: cần bẫy
#1223ꪁꪽkẵnngứaĐộng từ
ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ
#1224ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒkẵn bếtcần câuDanh từ
:
#1226ꪁꪽ ꪬꪴkẵn hùngứa taiĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪁꪽ ꪬꪴ: nghe nói thế ngứa tai
#1225ꪁꪽ ꪁꪱꪥkẵn kãingứa ngáyĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪁꪽ ꪁꪱꪥ: ở bẩn ngứa ngáy
#1227ꪁꪽ ꪣꪳkẵn mữngứa tayĐộng từ
ꪵꪩ ꪣꪽ ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ ꪁꪽ ꪣꪳ ꪄꪳ꫁ꪙ: xem nó chẻ lạt mà ngứa tay
#1228ꪁꪽ ꪵꪏꪉkẵn sẽngbờ đườngDanh từ
ꪎ꫁ꪱꪣ ꪁꪽ ꪵꪏꪉ: xả bờ đường
#1229ꪁꪽ ꪶꪎꪚkẵn sốpngứa mồmĐộng từ
ꪁꪽ ꪶꪎꪚ ꪁꪽ ꪜꪱꪀ: ngứa mồm ngứa miệng
#1242ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngloáng, loang loángTính từ
ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: dao mài sáng loáng
#1243ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngchói changTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: trời nắng chói chang
#1173ꪀꪾ꫁kẳmchốnDanh từ
ꫛ ꪤꪴ꪿ ꪨꪱꪥ ꪀꪾ꫁ ꪣꪱ: người khắp chốn đến
#1174ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥkẳm nờinơi chốnDanh từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥ ꪹꪀ꪿ꪱ: trở lại nơi chốn cũ