Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #674 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ | bỏng bók | chó đẻ(cây) | Danh từ | : |
| #675 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ | bỏng bót | khắc khoải | Tính từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ: cuốc kêu khắc khoải |
| #676 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ | bỏng hù | hoa tai, khuyên tai | Danh từ | ꪕꪳ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪬꪴ: đeo hoa tai |
| #658 | ꪚ꫁ꪮꪙ | bỏn | bócvỏ cứng | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪒꪮꪀ: bóc vỏ lạc |
| #659 | ꪚ꫁ꪮꪙ | bỏn | tẽ | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: tẽ ngô |
| #660 | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ | bỏn bí | lẩy | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪣꪱꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lẩy bắp |
| #661 | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ | bỏn bí | luồn lách | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꫛ: luồn lách ra khỏi đám đông |
| #662 | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ | bỏn bí | moi móc | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: moi móc gia tài |
| #651 | ꪚ꫁ꪮꪣ | bỏm | khúccây | Danh từ | ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪮꪣ: chặt cây làm năm khúc |
| #652 | ꪚ꫁ꪮꪣ | bỏm | súcnhỏ | Danh từ | ꪚ꫁ꪮꪣ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪮꪙ: súc vải hoa |
| #653 | ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣ | bỏm bẻm | mấy máy | Động từ | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣ: môi mấp máy |
| #302 | ꪚ꫁ꪱ | bả | đacây | Danh từ | ꪀꪷ ꪚ꫁ꪱ: cây đa |
| #303 | ꪚ꫁ꪱ | bả | thằng | đ. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: thằng bé ngoan |
| #304 | ꪚ꫁ꪱ | bả | ông, anhthân mật | đ. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪹꪙꪸꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪯꪷꪥ: không được đâu ông ơi |
| #305 | ꪚ꫁ꪱ | bả | điên | Tính từ | ꫛ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: người bị điên |
| #306 | ꪚ꫁ꪱ | bả | giãykhi ngủ | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪙꪮꪙ ꪚ꫁ꪱ: trẻ con ngủ hay giãy |
| #316 | ꪚ꫁ꪱ ꪎꪱꪫ | bả sào | si tìnhnam | Tính từ | : |
| #315 | ꪚ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ | bả tài | giãy chết | Động từ | : |
| #314 | ꪚ꫁ꪱ ꪢꪴ | bả mù | động kinh | Danh từ | : |
| #309 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | lảo đảo | Động từ | ꪹꪣꪱ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ ꪼꪜ: say rượu đi lảo đảo |