Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 253
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#384ꪚ꪿ꪱꪫ ꪣ꫁ꪱbáo mạgiám mãDanh từ
:
#382ꪚ꪿ꪱꪫ ꪭꪱꪣbáo hãmtrai tơDanh từ
:
#383ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꪿báo ké—Danh từ
:
#390ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫbáo tẽotôi tớDanh từ
*ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: tôi tớ như trâu ngựa
#389ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪝꪫbáo pẽotrai trángDanh từ
:
#391ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪖ꫁ꪱbáo thảucon trai luống tuổiDanh từ
:
#380ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪤꪸꪙbáo dền—Danh từ
:
#376ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁báo chạưtrai hầuDanh từ
ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: trai hầu nhà quan
#763ꪚ꪿ꪺbúacốiDanh từ
ꪔꪾ ꪎꪮꪉ ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: giã hai cối thóc
#764ꪚ꪿ꪺbúanhánh conthân cỏDanh từ
ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: nhánh con cây lúa
#765ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷbúa kõcuống họngDanh từ
:
#766ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙꪾ꫁búa kõ nặm—Danh từ
:
#767ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙ꫁ꪮꪥbúa kõ nọikhí quảnDanh từ
:
#768ꪚ꪿ꪺ ꪹꪨ꫁ꪱbúa lảucái cần rượuDanh từ
:
#803ꪚ꪿ꪺꪉbuốngthìa, muỗngDanh từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪬꪸꪀ: thìa nhôm
#804ꪚ꪿ꪺꪉbuốngmúc(bằng thìa)Động từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh
#805ꪚ꪿ꪺꪉ ꪭꪲbuống hĩcùi dìaDanh từ
:
#794ꪚ꪿ꪺꪙbuốnrúcĐộng từ
ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn
#672ꪚ꫁ꪮꪉbỏng—Danh từ
:
#673ꪚ꫁ꪮꪉbỏnggióng tre nonDanh từ
: