Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1160 | ꪀꪾ | kằm | nắm | Động từ | ꪀꪾ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪱꪀ ꫜ: một nắm thóc |
| #1163 | ꪀꪾ ꪤꪳꪙ | kằm dừn | nắm rưỡiđo | Động từ | ꪩꪺꪉ ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪾ ꪤꪳꪙ: chiều dài bằng một nắm rưỡi |
| #1161 | ꪀꪾ ꪁꪷ | kằm kõ | điệu cổ, túm cổ | Động từ | ꪀꪾ ꪁꪷ ꪣꪽ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: điệu cổ nó về đây |
| #1162 | ꪀꪾ ꪁꪮꪚ | kằm kọp | vừa một cườm tay | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪀꪾ ꪁꪮꪚ: cổ tay vừa một cườm tay |
| #1166 | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ | kằm kuiết | cương quyết, kiên quyết | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cương quyết đánh giặc |
| #1164 | ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽ | kằm nhăn | giữ rịt | Động từ | ꪀꪾ ꪑ꪿ꪽ ꪵꪄ꪿ꪀ ꪼꪫ꫁: giữ rịt khách lại |
| #1165 | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ | kằm pẳn | quả đấm | Tính từ | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪻꪬ꫁: quả đấm thụi cho |
| #1208 | ꪀꪽ | kằn | nhau | Danh từ | ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: giống nhau |
| #1234 | ꪀꪰꪉ | kằng | căngcon | Danh từ | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪀꪰꪉ: mặt đỏ như mặt con căng |
| #1235 | ꪀꪰꪉ | kằng | tròng, cạm | Danh từ | ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪖꪳꪀ ꪀꪰꪉ ꪼꪜ ꪨꪰꪉ ꪖꪳꪀ ꪵꪭ꫁ꪫ: đi vướng tròng, lùi mắc bẫy; tiến thoái lưỡng nan |
| #1236 | ꪀꪰꪉ ꪒꪲꪙ | kằng đìn | một loại căng to | Danh từ | : |
| #1209 | ꪀ꪿ꪽ | kắn | dùi | Danh từ | ꪹꪨꪱ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪀ꪿ꪉ: đẽo dùi trống |
| #1217 | ꪀ꪿ꪽ | kắn | — | Danh từ | : |
| #1218 | ꪀ꪿ꪽ | kắn | nõ | Danh từ | ꪀ꪿ꪽ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nõ mít |
| #1210 | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ | kắn ốt | cái nút | Danh từ | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai |
| #1237 | ꪀꪰ꪿ꪉ | kắng | kham | Động từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: kham không nổi |
| #1240 | ꪀꪰ꪿ꪉ | kắng | gắng, nuối | Động từ | ꪀꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪣꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: gắng chờ con về mới nhắm mắt |
| #1244 | ꪀꪾꪚ | kắp | bẫy cặp, bẫy kẹp | Danh từ | : |
| #1245 | ꪀꪾꪚ | kắp | tại | Phó từ / Khác | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: ngã tại chỗ |
| #1246 | ꪀꪾꪚ | kắp | với | Phó từ / Khác | ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: cá với nước |