Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6921 | ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ | té kỉ | hồi nãy, ban nãy | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: hồi nãy còn đến đây |
| #11885 | ꪩꪮꪀ | lọk | hồi sinh, tái sinh | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪩꪮꪀ: thuốc hồi sinh; thuốc trường sinh |
| #13247 | ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥ | hỗi kài | hồi thiênvh | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥ: mâu thân hồi thiên |
| #6920 | ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ | té kón | hồi trước | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: hồi trước đói kém |
| #8125 | ꪵꪙꪙ | nẽn | hồn phác | Chưa xác định | — |
| #9767 | ꪠꪲ ꪄꪺꪙ | fì khuồn | hồn vía | Chưa xác định | — |
| #2767 | ꪄꪺꪙ | khuồn | hồn, vía | Danh từ | ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn@khuồn lồng: mất vía; vía lạc |
| #13235 | ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿ | hô hô | hồng hộc | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿: thở hồng hộc |
| #5153 | ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ | sìn kuỗn | hồng quầnvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ: xa cách hồng quần |
| #6135 | ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ | đèng đão | hồng đào, đỏ đắn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn |
| #6134 | ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ | đèng đão | hồng, hồng đàomàu | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng |
| #10327 | ꪼꪢ꪿ | máy | hồng, ửngnước da | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: má hồng |
| #5831 | ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ | nhéng ài | hổ thẹnvh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ ꪹꪩꪱ꪿ ꪫꪱꪉ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: nàng hổ thẹn rời gót đi |
| #5695 | ꪹꪎ ꪶꪋ꪿ꪉ | sừa chông | hổ, hùm | Chưa xác định | — |
| #5694 | ꪹꪎ | sừa | hổ, hùm, beo | Chưa xác định | * ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪎ: chưa thấy hổ không sợ hổ |
| #13510 | ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ | hữ ha | hổn hển | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: thở hổn hển |
| #4750 | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ | sáng sà | hổng | Chưa xác định | ꪼꪋ ꪏꪱ ꪹꪭꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ: mái nhà hổng |
| #13284 | ꪶꪭ꫁ꪙ | hộn | hỗn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đường hỗn thế! |
| #13282 | ꪶꪬ꫁ꪙ | hổn | hỗn loạn | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: hỗn loạn giặc giã |
| #9582 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | fảng mo | hộ thân, phòng thân | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿: dao hộ thân |