Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 252
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1742ꪀꪴ꪿ꪣkúmrẫy lại cỏĐộng từ
ꪀꪴ꪿ꪣ ꪼꪭ꪿: rẫy lại cỏ nương
#1743ꪀꪴ꪿ꪣ ꪵꪚꪣkúm bèmhòm rươngDanh từ
:
#1745ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙkúm kờngồ ghềTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ: đường đi gồ ghề
#1746ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙkúm kứnđầy dẫyhoa quảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪭ꪿: dưa đầy dẫy trên nương
#1751ꪀꪴ꪿ꪙ ꪀꪴ꪿ꪙkún kúntơi tớiTính từ
ꫛ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪁꪴꪙ ꪀꪴ꪿ꪙ: người chạy tơi tới
#1837ꪀꪴꪚkúpnónDanh từ
ꪕꪳ ꪀꪴꪚ: đội nón
#1838ꪀꪴꪚ ꪹꪚ꫁kúp bửanón quai thaoDanh từ
:
#1839ꪀꪴꪚ ꪁꪷ꫁kúp kọnón lá cọnón bài thơDanh từ
:
#1841ꪀꪴꪚ ꪹꪖꪷꪙkúp thờnnón nan sơn vàngDanh từ
:
#1840ꪀꪴꪚ ꪔꪱꪒkúp tátnón nanDanh từ
:
#1843ꪀꪴꪒkútcụtTính từ
ꪜꪱꪥ ꪀꪴꪒ: cụt ngọn
#1845ꪀꪴꪒ ꪄꪨꪴ꫁ꪣkút khlủmcụt ngủnTính từ
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪀꪴꪒ ꪄꪨꪴ꫁ꪣ: ngón tay cụt ngủn
#1844ꪀꪴꪒ ꪀꪨꪴ꫁ꪙkút klủncụt lủnTính từ
ꪬꪱꪉ ꪀꪴꪒ ꪀꪨꪴ꫁ꪙ: đuôi cụt lủn
#1846ꪀꪴꪒ ꪜꪸꪫkút piềutua khăn piêuDanh từ
:
#1195ꪁꪾ꪿kămtốiDanh từ
ꪁꪾ꪿ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: tối đi học
#1196ꪁꪾ꪿kămmồngDanh từ
ꪣꪳ꫁ ꪁꪾ꪿ ꫜ: ngày mồng một
#1197ꪁꪾ꪿ ꪁꪳꪙkăm kữnđêm hômDanh từ
:
#1230ꪁ꪿ꪽkăn—Động từ
:
#1231ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿kăn kotiệnĐộng từ
ꪁ꪿ꪽ ꪁꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪥ: tiện mía
#1159ꪀꪾkằmnắmĐộng từ
ꪀꪾ ꪣꪳ ꪹꪄ꫁ꪱ: nắm tay vào