Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 252
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3698ꪵꪉꪚngẹphốc hàm ếchnhỏChưa xác định—
#13241ꪶꪭ꫁ꪀhộchốc hácChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪀ: mặt hốc hác
#1569ꪶꪀꪙkồnhốc; bộngDanh từ
ꪶꪀꪙ ꪼꪣ꫁: hốc cây; bộng cây
#5435ꪶꪎꪉ ꪬꪱ ꪨꪰꪉsồng hà lằnghối tiếc, nuối tiếcChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ ꪉꪲꪙ ꪶꪎꪉ ꪬꪱ ꪨꪰꪉ: bỏ học thấy hối tiếc
#5434ꪶꪎꪉsồnghối, hối hậnChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪎꪉ: nghĩ lại thấy hối hận
#2432ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫkhỉ fáohốtĐộng từ
ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪸ: hốt quá bỏ chạy
#9556ꪡ꪿ꪱꪣfamhốt, hoảngChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪘꪴ ꪡ꪿ꪱꪣ: mèo kêu chuột hốt
#8277ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉnòng luồnghồDanh từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ
#13224ꪶꪭhỗhồChưa xác định
ꪶꪭ ꪤ꪿ꪱꪙ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: hồ dán phong bì
#13225ꪶꪭhỗhồChưa xác định
ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪭ: nộp tiền hồ
#8276ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉnòng kộnghồ do sông đổi dòng tạo nênChưa xác định—
#13641ꪹꪔ꫁ꪱ ꪝꪴ꪿ꪉtảu punghồ lôbầuDanh từ—
#13227ꪶꪭ ꪔꪸꪫhỗ tiềuhồ tiêu, hạt tiêuChưa xác định—
#2057ꪄ꫁ꪱkhảhồ, giáoĐộng từ
ꪄ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪮꪴꪒ: hồ thuốc lá
#1878ꪁꪳꪙkữnhồiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪲꪉ: hồi sức
#6919ꪵꪔ꪿téhồiChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: hồi xưa không được đi học
#10894ꪹꪣ꪿mưahồiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ
#13246ꪶꪭꪥhỗihồiChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪭꪥ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh hai hồi trống
#13248ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉhỗi lằnghồi hươngvhChưa xác định
ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉ ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪹꪀꪱ꪿: hồi hưỡng quê cũ
#1885ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lauhồi lại, hồi sinhĐộng từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: đất nước hồi lại; đất nước hồi sinh