Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 250
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11958ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổihếuChưa xác định
ꪵꪖ ꪬꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: cạo đầu trắng hếu
#12956ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒhệt hệthềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒ: cười hềnh hệch
#3627ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀngạk ngạkhềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ: cười hềnh hệch
#4946ꪎꪰ꪿ꪉsắnghỉ, xìChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ: hỉ mũi; xì mũi
#13076ꪭꪷ꫁họhọChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭꪷ꫁, ꪢꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪬꪸ꪿: người có họ, nồi có rế; chim có tổ, nước có nguồn
#4405ꪶꪊ꫁chổhọChưa xác định
ꪶꪊ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: họ trâu
#13079ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉhọ sõnghọ hàngChưa xác định—
#12126ꪩꪴꪉ ꪔꪱlũng tàhọ ngoạiChưa xác định—
#3297ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫók àohọ nộiChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: anh em bên họ nội
#4724ꪏꪱꪙsãnhọa hoằnChưa xác định
ꪏꪱꪙ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ: họa hoằn mới có người đến
#4725ꪏꪱꪙ ꪩꪱꪉsãn lãnghọa hoằnvhChưa xác định
ꪏꪱꪙ ꪩꪱꪉ ꪊ꪿ꪽ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ: hoằn hoằn mới thấy mặt
#10359ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽmắn mắnhọa hoằnChưa xác định
ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: họa hoằn mới uống rượu
#3147ꪵꪮꪚéphọcChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪻꪢ꪿: học bài mới
#3149ꪵꪮꪚéphọcthóiChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ: học thói lười biếng
#12991ꪭꪸꪙhiễnhọcvhChưa xác định
ꪭꪸꪙ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪠꪉ ꪻꪒ?: du học phương nao?
#12992ꪭꪸꪙ ꪵꪮꪚhiễn éphọc hànhvhChưa xác định—
#3150ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙép hiễnhọc hànhvhChưa xác định—
#3153ꪵꪮꪚ ꪹꪩꪱ꪿ép lauhọc lại, học ônChưa xác định—
#3151ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀép họchọc tập, học hànhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: ra sức học tập
#3154ꪵꪮꪚ ꪎꪳép sừhọc, học chữChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: đi học