Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11958 | ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ | lổi lổi | hếu | Chưa xác định | ꪵꪖ ꪬꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: cạo đầu trắng hếu |
| #12956 | ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒ | hệt hệt | hềnh hệch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒ: cười hềnh hệch |
| #3627 | ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ | ngạk ngạk | hềnh hệch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ: cười hềnh hệch |
| #4946 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | hỉ, xì | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ: hỉ mũi; xì mũi |
| #13076 | ꪭꪷ꫁ | họ | họ | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪭꪷ꫁, ꪢꪷ꫁ ꪣꪲ ꪹꪬꪸ꪿: người có họ, nồi có rế; chim có tổ, nước có nguồn |
| #4405 | ꪶꪊ꫁ | chổ | họ | Chưa xác định | ꪶꪊ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: họ trâu |
| #13079 | ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ | họ sõng | họ hàng | Chưa xác định | — |
| #12126 | ꪩꪴꪉ ꪔꪱ | lũng tà | họ ngoại | Chưa xác định | — |
| #3297 | ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ | ók ào | họ nội | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: anh em bên họ nội |
| #4724 | ꪏꪱꪙ | sãn | họa hoằn | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ: họa hoằn mới có người đến |
| #4725 | ꪏꪱꪙ ꪩꪱꪉ | sãn lãng | họa hoằnvh | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪩꪱꪉ ꪊ꪿ꪽ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ: hoằn hoằn mới thấy mặt |
| #10359 | ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ | mắn mắn | họa hoằn | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: họa hoằn mới uống rượu |
| #3147 | ꪵꪮꪚ | ép | học | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪻꪢ꪿: học bài mới |
| #3149 | ꪵꪮꪚ | ép | họcthói | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ: học thói lười biếng |
| #12991 | ꪭꪸꪙ | hiễn | họcvh | Chưa xác định | ꪭꪸꪙ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪠꪉ ꪻꪒ?: du học phương nao? |
| #12992 | ꪭꪸꪙ ꪵꪮꪚ | hiễn ép | học hànhvh | Chưa xác định | — |
| #3150 | ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ | ép hiễn | học hànhvh | Chưa xác định | — |
| #3153 | ꪵꪮꪚ ꪹꪩꪱ꪿ | ép lau | học lại, học ôn | Chưa xác định | — |
| #3151 | ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ | ép học | học tập, học hành | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: ra sức học tập |
| #3154 | ꪵꪮꪚ ꪎꪳ | ép sừ | học, học chữ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: đi học |