Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 25
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#73ꪀ꪿ꪱꪫ ꪵꪘkáo nèkính káoĐộng từ
:
#1060ꪀ꪿ꪱꪫ ꪹꪣꪷꪥkáo mỡikính mời, mời mọcĐộng từ
ꪎꪷ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪹꪣꪷꪥ ꪏꪴꪣ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: xin kính mời các cụ!
#1062ꪀ꪿ꪱꪫ ꪻꪐ꪿káo nháư—Động từ
:
#1762ꪀ꪿ꪺꪀkuốc—Danh từ
:
#1790ꪀ꪿ꪺꪣkuốmim, lặng, bậtĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪣ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: im tiếng súng
#1792ꪀ꪿ꪺꪣkuốm—Động từ
:
#1793ꪀ꪿ꪺꪣkuốmnínĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪣ ꪼꪬ꫁: nín khóc
#1794ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪱꪀkuốm páknín tiếngĐộng từ
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪱꪀ: thua đau nín tiếng
#1795ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙkuốm pínlặng ngắtTính từ
ꪒꪳ꪿ꪀ ꪒꪳ꪿ꪙ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya lặng ngắt
#1796ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙkuốm pínim bặt, im thin thítTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: tiếng súng im bặt
#1797ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙkuốm pínkín tiếngTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪤꪴ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙ: làm gì mà kiến tiếng thế
#1768ꪀ꪿ꪺꪥkuốikhơi, khaiĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪨꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: khơi rãnh nước
#1769ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏaquấy rối, quấy nhiễuĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: quấy nhiễu biên giới
#1770ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏanhũng nhiễu, nhũngĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪹꪤꪷꪙ: giậc nhũng nhiễu dân
#1771ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱkuối kỏaquấy quảĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: quấy quả hàng xóm
#1209ꪀ꪿ꪽkắndùiDanh từ
ꪹꪨꪱ ꪀ꪿ꪽ ꪶꪀ꪿ꪉ: đẽo dùi trống
#1217ꪀ꪿ꪽkắn—Danh từ
:
#1218ꪀ꪿ꪽkắnnõDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nõ mít
#1210ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒkắn ốtcái nútDanh từ
ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai
#3007ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣkỏa hõmhòm siểngChưa xác định
ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: hòm siểng đầy nhà