Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 249
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#808ꪚꪴꪚbúpgiậpTính từ
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪚꪴꪚ ꪎꪸ: quả cam bị giập
#810ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣbúp nũmgiập nátTính từ
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ: quat cam bị giập nát
#811ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣbúp nũmthâm tímTính từ
ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ ꪬꪺ ꪻꪊ:
#809ꪚꪴꪚ ꪚꪴꪚbúp búplã chãTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪚꪴꪚ ꪚꪴꪚ: nước mắt rơi lã chã
#772ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣbủm bảmbỏm bẻmTính từ
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ: nhai bỏm bẻm
#773ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣbủm bảmrung rinhTính từ
ꪹꪭꪙ ꪘꪳꪉ ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ: nhà rung rinh
#617ꪚꪷbòđặtĐộng từ
ꪚꪷ ꪚꪸ ꪵꪮꪚ ꪵꪚ꪿ꪙ: đặt bia tập bắn
#618ꪚꪷbòdầu, dầu dãiĐộng từ
* ꪚꪷ ꪵꪒꪒ ꪚꪷ ꪶꪠꪙ: dầu mưa dãi nắng
#619ꪚꪷbòhóngĐộng từ
ꪚꪷ ꪶꪩꪣ: hóng gió
#620ꪚꪷbòvô khốiTính từ
ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪚꪷ ꪼꪜ: vô khối người họp chợ
#623ꪚꪷ ꪏꪮꪙbò sõnvôi khốiTính từ
ꪘꪷ꪿ ꪮꪮꪀ ꪚꪷ ꪏꪮꪙ: măng mọc vô khối
#624ꪚꪷ ꪏꪮꪙ ꪉꪰꪀbò sõn ngặc—Tính từ
:
#621ꪚꪷ ꪥꪷbò dõtuyệt sắcTính từ
ꫛ ꪋ꪿ꪽ ꪚꪷ ꪥꪷ: người đẹp tuyệt sắc
#622ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉbò ốngđầu ruồisúngĐộng từ
ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪚ꪿ꪙ: ngắm theo đầu ruồi mà bắn
#625ꪚꪷ꪿bómó, nguồnDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước
#626ꪚꪷ꪿bómỏDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#627ꪚꪷ꪿bóvựaDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vựa thóc
#628ꪚꪷ꫁bỏkể côngsinh hoạtĐộng từ
ꪚꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: kể công với anh em
#630ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉbỏ véngruồng bỏvhĐộng từ
ꪚꪷ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꫛ ꪹꪎꪉ: ruồng bỏ người thương
#629ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁bỏ khảybới mócĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꫛ ꪚꪷ꫁ ꪼꪄ꫁ ꪀꪽ: hai người bới móc nhau