Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 249
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1500ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥkóp fãichúc tụnggópĐộng từ
ꪠꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ: gửi lời chúc tụng
#1502ꪀꪮꪒkótômĐộng từ
ꪀꪮꪒ ꪊꪴꪚ ꪩꪴꪀ: ôm hôn con
#1503ꪀꪮꪒ ꪝꪽkót pẵnôm ấpĐộng từ
ꪹꪯꪸꪣ ꪀꪮꪒ ꪝꪽ ꪩꪴꪀ: mẹ ôm ấp con
#1505ꪀꪮꪒ ꪎꪱꪙkót sàn—Động từ
:
#1504ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣkót ủmấp ủĐộng từ
ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪩꪴꪀ ꪭꪰꪀ: Ấp ủ con yêu
#1515ꪶꪁ꪿kôkhúcDanh từ
ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khúc gỗ
#1599ꪶꪁ꪿ꪙkônbậtcâyĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪁ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: gốc cây bật ra
#1365ꪁꪷkõcổDanh từ
* ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ
#1366ꪁꪷkõcuốngbông hạtDanh từ
ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa
#1368ꪁꪷ ꪵꪬꪚkõ hépkhàn cổ, khản cổTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#1369ꪁꪷ ꪬꪮꪥkõ hòicổ họngDanh từ
:
#1370ꪁꪷ ꪄꪫꪱkõ khòalạc giọngĐộng từ
:
#1371ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫkõ kíucổ bồngTính từ
ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng
#1373ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙkõ kòen—Danh từ
:
#1367ꪁꪷ ꪶꪀꪙkõ kồnngáyĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o
#1372ꪁꪷ ꪙꪾ꫁kõ nặmmạch nướcDanh từ
* ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước
#3008ꪁꪫꪱkõatrộn, độnChưa xác định
ꪏꪱꪥ ꪁꪫꪱ ꪏꪲ꪿ ꪣꪰ꪿ꪉ: cát trộng xi măng
#3009ꪁꪫꪱkõahộnChưa xác định
ꪁꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪖꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hộn hai thứ vào nhau
#3010ꪁꪫꪱkõalẫnChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi lẫn vào người ta
#3011ꪁꪫꪱkõa—Chưa xác định—