Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #786 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |
| #812 | ꪚꪴꪒ | bút | bút | Danh từ | ꪄꪾ꪿ ꪚꪴꪒ ꪵꪔ꫁ꪣ: cầm bút viết |
| #813 | ꪚꪴꪒ | bút | thiu | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪚꪴꪒ: mùi thiu |
| #815 | ꪚꪴꪒ ꪁꪱꪫ | bút kão | hôi tanh | Tính từ | : |
| #816 | ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ | bút chị | bút chì | Danh từ | : |
| #819 | ꪚꪴꪒ ꪢꪲꪙ | bút mìn | thiu thối | Tính từ | : |
| #820 | ꪚꪴꪒ ꪣꪳ꫁ꪀ | bút mực | bút mực | Danh từ | : |
| #817 | ꪚꪴꪒ ꪬꪱꪉ ꪵꪣꪫ | bút hàng mẽo | bút lông | Danh từ | : |
| #814 | ꪚꪴꪒ ꪵꪚ꪿ꪉ | bút béng | quà bánh | Danh từ | : |
| #818 | ꪚꪴꪒ ꪼꪢ꪿ | bút máy | bút máy | Danh từ | : |
| #775 | ꪚꪴꪙ | bùn | vậnmê tín | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꫛ: vận người |
| #777 | ꪚꪴꪙ ꪁꪴꪙ | bùn kũn | phúc lộc | Danh từ | : |
| #780 | ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ | bùn khũn | hạnh phúc | Danh từ | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: vợ chồng hạnh phúc |
| #776 | ꪚꪴꪙ ꪋꪴ꪿ꪣ | bùn chum | diễm phúc | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪋꪴ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪱ: gặp lại bạn cũ là một điều diễm phúc |
| #778 | ꪚꪴꪙ ꪒꪲ | bùn đì | vận đỏ | Danh từ | : |
| #784 | ꪚꪴꪙ ꪝꪽ | bùn pẵn | em yêuvh | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪝꪽ ꪹꪭꪷꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪳ ꪶꪨꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: em yêu ơi cớ sao cách biệt |
| #781 | ꪚꪴꪙ ꪢ꫁ꪱ | bùn mả | số giàu | Danh từ | ꪚꪴꪙ ꪢ꫁ꪱ ꪚꪴꪙ ꪄꪷ꪿: số giàu số nghèo |
| #783 | ꪚꪴꪙ ꪣꪴꪒ | bùn mụt | vận rủi, vận hạn | Danh từ | : |
| #779 | ꪚꪴꪙ ꪭꪮꪒ | bùn họt | có duyên số | .ctxđ | : |
| #782 | ꪚꪴꪙ ꪼꪢ | bùn mày | vận may | Danh từ | : |