Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 248
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1387ꪀ꪿ꪮꪀkóccốc, củngĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốc vào đầu
#1399ꪀ꪿ꪮꪣkómruĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪣ ꪩꪴꪀ ꪙꪮꪙ: ru con ngủ
#1400ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥkóm kỏilẩnĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lẩn về nhà
#1411ꪀ꪿ꪮꪙ kón trướcDanh từ
ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đi trước
#1412ꪀ꪿ꪮꪙ kón kianămDanh từ
ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ năm trước
#1413ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷkón chỡtrước khiDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪙꪮꪙ ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: trước khi ngủ tắt đèn
#1414ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽkón hẳntrước đâyDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪎꪳ: trước đây dân mù chữ
#1415ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉkón lằngtrước sauDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪒꪸꪫ: trước sau như một
#1416ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽkón nặntrước kiaDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: trước kia đói kém
#1417ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙꪲ꫁kón nị—Danh từ
:
#1460ꪀ꪿ꪮꪉkóngvõngTính từ
ꪄꪺ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: cầu võng xuống
#1470ꪀ꪿ꪮꪉkóngtrĩu, ẻoTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪁꪱꪙ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: gánh nặng đồn trĩu xuống
#1461ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱkóng lảuđầu rượuDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪮꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ: đầu rượu mời cạn chén
#1483ꪀꪮꪚkópcạp, viền, mépDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪶꪬ꫁: cạp rá
#1484ꪀꪮꪚkópcạp, nức, viềnDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪬ꫁: cạp lại cái rá. ꪹꪎ꪿ ꪀꪮꪚ ꪵꪩ꫁ꪫ sứa kóp lẹo: viền xong cái đệm.
#1485ꪀꪮꪚkópvốc, númDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪹꪀ ꫜ: một vốc muối; một núm muối
#1486ꪀꪮꪚkópgóp, cópĐộng từ
ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪲꪙ: góp tiền ăn
#1487ꪀꪮꪚkópvốcDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: vốc nước uống
#1488ꪀꪮꪚkóphùnĐộng từ
ꪀꪮꪚ ꪶꪀ꪿ꪀ: hùn vốn
#1489ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥkóp fãigom góp, cóp nhặtĐộng từ
ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ: gom góp tiền nong