Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #580 | ꪚꪲꪙ ꪮꪥꪱꪒ | bìn adạt | bay la | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪮꪥꪱꪒ: chim bay la |
| #589 | ꪚꪲꪚ | bíp | bóp | Động từ | ꪚꪲꪚ ꪁꪷ: bóp cổ |
| #590 | ꪚꪲꪚ | bíp | vắt | Động từ | ꪚꪲꪚ ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫ: vắt quả chanh |
| #560 | ꪚꪲ꪿ | bí | banh | Động từ | ꪚꪲ꪿ ꪔꪱ: banh mắt |
| #561 | ꪚꪲ꪿ | bí | hở | Động từ | ꪶꪎꪚ ꪚꪲ꪿: hở môi |
| #562 | ꪚꪲ꪿ ꪵꪩꪉꪚ | bí lnghẹp | hoác miệng | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪚꪲ꪿ ꪵꪩꪉꪚ: vết thương hoác miệng |
| #581 | ꪚꪲ꪿ꪙ | bín | — | Động từ | : |
| #577 | ꪚꪲ꪿ꪣ | bím | —PY | .ctxđ | : |
| #563 | ꪚꪲ꫁ | bỉ | chuồn chuồn | Danh từ | : |
| #564 | ꪚꪲ꫁ ꪒꪮꪙ | bỉ đòn | —MC | Danh từ | : |
| #565 | ꪚꪲ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ | bỉ mọn | con ngài | Danh từ | : |
| #821 | ꪚꪳ | bừ | rốn | Danh từ | : |
| #847 | ꪚꪳꪒ | bứt | trằn | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪩꪉ: thằng bé trằn xuống |
| #849 | ꪚꪳꪒ ꪈ꫁ꪱꪥ | bứt ngải | — | Động từ | : |
| #848 | ꪚꪳꪒ ꪶꪔ | bứt tồ | vươn vai | Động từ | ꪹꪣ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪔ: mỏi quá vươn vai |
| #830 | ꪚꪳꪙ ꪚꪳ | bừn bừ | — | Tính từ | : |
| #831 | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ | bừn sốp | bĩu môi | Động từ | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ ꪜꪱꪀ: bĩu môi bĩu mỏ |
| #832 | ꪚꪳ꪿ꪉ | bứng | — | Động từ | : |
| #771 | ꪚꪴꪀ | búk | lách | Động từ | ꪚꪴꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪔꪴ: lách vào cửa |
| #785 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |