Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 247
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1458ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙkòng fõntro hàiDanh từ
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙ: chôn cất tro hài
#1454ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱkòng hạrác, bớnDanh từ
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: dọn đống rác ở vườn
#12581ꪀꪮꪉ ꪭ꫁ꪱkòng hạ—đống cây, cỏ sau khi dọn nương, vườnChưa xác định—
#1456ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙkòng khlưnlay lắt, vạ vậtTính từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙ: đồ đạc để lay lắt
#1455ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀkòng khệchàng đốngp.
ꪠꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪀꪮꪉ ꪹꪅꪸ꫁ꪀ: rau ở trợ hàng đống
#1452ꪀꪮꪉ ꪶꪀ꫁ꪙkòng kổnchổng môngĐộng từ
ꪀꪮꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời
#1457ꪀꪮꪉ ꪜꪱꪉkòng pàngthi hài còn quàn lạiDanh từ
:
#1459ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉkòng slằngxây lưng, quay lưngĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: ngồi quay lưng vào nhau
#1453ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁kòng ể nhểchồng đốngp.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁: sách vở chồng đống
#1349ꪀꪷ꪿kógiẻcâyDanh từ
:
#1350ꪀꪷ꪿kó—Động từ
:
#1351ꪀꪷ꪿kónhenĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪼꪡ: nhen lửa
#1352ꪀꪷ꪿kónhen nhúm, nhóm, khởi côngĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nhen nhúm công việc
#1353ꪀꪷ꪿kóchớmĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪘꪱꪫ: chớm tét
#1354ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀkó kốcchớm nởĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪄ: hoa đào chớm nở
#1355ꪀꪷ꪿ ꪣꪲkó mĩhoài thai, chớm có thaiĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: hoài thai thèm chua
#1356ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉkó sảngkẽ náchDanh từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách
#3006ꪀ꪿ꪫꪱkóasổngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ: gà sổng
#3023ꪀ꪿ꪫꪱꪥkóaihấtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: lấy cây hất rác ra
#3024ꪀ꪿ꪫꪱꪥkóaigợtChưa xác định
ꪄ꪿ꪫꪱꪥ ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ: gợt bọt