Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #948 | ꪀꪱꪀ | kák | hạt thóckhi vo gạo | Danh từ | ꪕꪱꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪱꪀ: vo gạo nhặt thóc |
| #2177 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪚ | khảu bồ | hạt thóc đang nở | Danh từ | : |
| #10201 | ꪢꪱꪀ ꪝꪲꪒ | mák pịt | hạt tiêu | Chưa xác định | — |
| #10174 | ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒ | mák mạt | hạt tiêu rừng | Chưa xác định | — |
| #1978 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | hạt, hột | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: hạt mít; hột mít |
| #117 | ꪮ꪿ꪱ | á | hả | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮ꪿ꪱ: làm như thế hả |
| #12516 | ꪹꪫꪷꪥ | vỡi | hảđứng sau ꪊꪳ꪿, khẳng định | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ ꪹꪫꪷꪥ!: ai mà không biết chứ hả! |
| #3366 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ | ón èo | hả dạ | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ: hả lòng hả dạ |
| #9579 | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ | fáng ài | hả hơi, bay mùi | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ: rượu hả hơi |
| #5388 | ꪶꪎꪣ ꪻꪊ | sồm chàư | hả long | Chưa xác định | * ꪶꪎꪣ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: hả lòng hả dạ |
| #6363 | ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ | đỏi sốp | hảu ăn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: người háu ăn lúc nào cũng muốn ăn luôn mồm |
| #2814 | ꪄꪳ꪿ꪙ | khứn | hấc | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪄꪳ꪿ꪙ: mùi hắc |
| #13324 | ꪹꪬꪷꪚ | hớp | hấp | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ! ꪹꪬꪷꪚ!: chạy đi! hấp! |
| #6215 | ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ | đắp mữn | hấp him, nhấp nháy | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ: mắt hấp him; mất nhấp nháy |
| #9878 | ꪠꪮꪒ | fót | hấp lại, hâm lại | Chưa xác định | ꪠꪮꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: hấp lại cơm nguội |
| #3512 | ꪮꪴ꪿ꪙ | ún | hấp, hâm | Chưa xác định | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: hấp cơm |
| #3023 | ꪀ꪿ꪫꪱꪥ | kóai | hất | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: lấy cây hất rác ra |
| #2720 | ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫ | khùm hèo | hầm hố | Danh từ | — |
| #7764 | ꪶꪖꪉ ꪕ꫁ꪮꪥ | thồng tọi | hầu bao | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪖꪉ ꪕ꫁ꪮꪥ: thắt lưng đeo hần bao |
| #2553 | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ | khỏi chuông | hầu hạ | Động từ | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: hầu hạ vua quan |