Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 246
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#583ꪚꪲꪉbìngkhoác, choàngĐộng từ
ꪚꪲꪉ ꪹꪎ꫁: khoác áo; choàng áo
#585ꪚꪲꪉ ꪨꪲ꪿ꪉbìng língbinh línhDanh từ
:
#584ꪚꪲꪉ ꪶꪀꪙbìng kồnbinh sĩ, quân sĩDanh từ
:
#592ꪚꪲꪒbítbẻĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ: bẻ đôi
#593ꪚꪲꪒbítvéoĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ: véo tai
#594ꪚꪲꪒbítquặnĐộng từ
ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪚꪲꪒ: quặn đau bụng
#595ꪚꪲꪒbítláiĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: lái xe về bên phải
#596ꪚꪲꪒbítbấmĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪵꪓꪙ ꪝꪲ꪿ꪙ: bấm đèn pin
#597ꪚꪲꪒbít—Động từ
:
#604ꪚꪲꪒ ꪉ꫁ꪱꪙbít ngạnbửaĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪉ꫁ꪱꪙ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ: bửa chiếc bánh
#605ꪚꪲꪒ ꪜꪮꪚbít pópphép thuật làm người bị đau bụngDanh từ
:
#606ꪚꪲꪒ ꪝꪴ꪿ꪉbít punglóĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: ló đèn điện vào mặt
#602ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫbít lịuxoắnĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: xoắn đầu dây
#603ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫbít lịubúngcho quayĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ:
#600ꪚꪲꪒ ꪩ꫁ꪱꪫbít lạovặn mạnhĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: vặn mạnh cái đinh ra
#601ꪚꪲꪒ ꪩ꫁ꪱꪫbít lạo—Động từ
:
#598ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫbít bẻoméo móTính từ
ꪠꪱ ꪢꪷ꫁ ꪚꪲꪒ ꪵꪚ꫁ꪫ: vung nồi méo mó
#599ꪚꪲꪒ ꪹꪚ꫁ꪣbít bưởmvênhTính từ
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪚꪲꪒ ꪹꪚ꫁ꪣ: tấm ván vênh
#578ꪚꪲꪙbìnbayĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: chim bay
#579ꪚꪲꪙbìnsaĐộng từ
ꪒꪱꪫ ꪚꪲꪙ: sao sa