Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 246
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2988ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉkíu bệngcứu bệnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪤꪱ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: dùng thuốc cứu bệnh
#2989ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪱꪉkíu kàngco lưng, thắt đáyChưa xác định—
#2992ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙkíu nạncứu nguyChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪹꪬꪱ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu nguy cho bạn
#2990ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪰꪉkíu đằngtinh mũiChưa xác định—
#1343ꪀꪷkòcâyDanh từ
* ꪎꪲꪚ ꪀꪷ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: mười cây mới thành rừng; ba cây chụm lại nên hòn núi cao
#1344ꪀꪷ ꪵꪭ꪿ꪫkò heocây phướnDanh từ
:
#1345ꪀꪷ ꪵꪀkò kèbồ câuDanh từ
ꪎꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪱ ꪀꪷ ꪵꪀ: tinh như mắt bồ câu
#1346ꪀꪷ ꪵꪀkò kèláu cáTính từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪷ ꪵꪀ: ăn ở láu cá
#1347ꪀꪷ ꪼꪣ꫁kò mạycây cốiDanh từ
ꪀꪷ ꪼꪣ꫁ ꪭꪲꪣ ꪕꪱꪉ: cây cối ven đường
#1348ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱkò nhảcây cỏDanh từ
ꪋ꫁ꪮꪙ ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ: rẫy cây cỏ
#1398ꪀꪮꪣkòmquặp, khumĐộng từ
ꪘꪺꪒ ꪀꪮꪣ: râu quặp
#1408ꪀꪮꪙkònruiDanh từ
:
#1409ꪀꪮꪙkòncài thenĐộng từ
ꪀꪮꪙ ꪔꪴ: cài then cửa
#1410ꪀꪮꪙ ꪨꪰꪉkòn lằngtập hậuĐộng từ
ꪀꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪕꪾꪚ: đánh tập hậu
#1442ꪀꪮꪉkòngtrống to và dàiDanh từ
:
#1443ꪀꪮꪉkòngđống, đụnDanh từ
ꪀꪮꪉ ꪹꪡꪉ: đống rơm; đụn rơm
#1444ꪀꪮꪉkòngsuấtDanh từ
ꪜꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪲꪚ ꪀꪮꪉ ꪹꪐ꪿: chia làm mười suất thịt
#1449ꪀꪮꪉkòngđánh đốngDanh từ
ꪵꪮꪚ ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: tập đánh đống lúa
#1450ꪀꪮꪉkòngcongngườiĐộng từ
* ꪀꪮꪉ ꪨꪰꪉ ꪎꪴ꪿ ꪡ꫁ꪱ: cong lưng với trời (làm lụng)
#1451ꪀꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪀkòng bệc—p.
: