Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 246
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11241ꪤ꪿ꪮꪙdónhạthẳng đứngChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: hạ đầy dây xuống đất
#10444ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙmẻn kổnhạ bệChưa xác định
ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ: hạ bệ quan
#7300ꪶꪔ꪿ꪀtốchạ cánhChưa xác định
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ: máy bay hạ cánh
#8697ꪜꪾ꫁pẳmhạ, vậtChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: hạ được hai người; vật được hai người
#10129ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽmák kđằnhạchChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch
#10130ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿mák klăn klohạchChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu
#10188ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱmák nhảhạch cỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥ: hạch cỏ gà
#12606ꪭ꫁ꪱꪥhạihạiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: làm hại nhau
#5511ꪎꪴ ꪶꪔsù tồhại người Chưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪴ ꪶꪔ: gánh nặng quá hại người
#12659ꪭ꫁ꪱꪙhạnhạnthời gianChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚ: hết hạn nghỉ phép
#11543ꪵꪩ꫁ꪉlẹnghạnChưa xác định
ꪙꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: ruộng bị hạn
#11544ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱlẹng lãuhạn hánChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺ: hạn hán mất mùa
#12661ꪭ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉhạn khuốnghạn khuốngsàn dựng ở sân, nơi trai gái tụ tập trao duyên thời xưaChưa xác định—
#780ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙbùn khũnhạnh phúcDanh từ
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: vợ chồng hạnh phúc
#10565ꪣꪲꪒmịthạtnhỏChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: hạt thóc
#5941ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửahạt bụiChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱ: hạt bụi vào mắt
#10150ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒmák húthạt cơmChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ: tay lên hạt cơm
#10170ꪢꪱꪀ ꪹꪨꪥmák lườihạt cườmChưa xác định—
#10193ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒmák pắthạt cườmnhân tạoChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪄꪫꪙ ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒ: cổ đeo hặt cườm
#10132ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿mák kóhạt giẻChưa xác định—