Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13335 | ꪭꪴ | hũ | hú | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪄꪺꪙ!: hú vía! |
| #2333 | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ | khék khuồn | hú hồn, hú vía | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: hú hồn người ngất đi |
| #13338 | ꪭꪴ ꪄꪺꪙ | hũ khuồn | hú vía | Chưa xác định | * ꪭꪴ ꪹꪀꪱ꫁ ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn hú vía |
| #9792 | ꪡꪸꪀ | fiệk | húcnhẹ: chuốp koãi phiệk: bị trâu húc | Chưa xác định | — |
| #7141 | ꪕꪷ | tõ | húc | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: trâu húc nhau |
| #5021 | ꪵꪏ꪿ꪫ | seo | húcbằng đầu sừng | Chưa xác định | — |
| #1738 | ꪀꪴꪀ ꪬꪺ | kúk hùa | húi đầu | Động từ | : |
| #13122 | ꪬꪮꪣ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ | hòm ìng kĩ | húng dũi, húng thơm | Chưa xác định | — |
| #13137 | ꪬꪮꪣ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ | hòm ìng kĩ | húng dũi, húng thơm | Chưa xác định | — |
| #13130 | ꪬꪮꪣ ꪏꪩꪱꪉ | hòm slãng | húng quê, húng chó | Chưa xác định | — |
| #13145 | ꪬꪮꪣ ꪏꪩꪱꪉ | hòm slãng | húng quê, húng chó | Chưa xác định | — |
| #8901 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | húp | Chưa xác định | ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪝꪲ ꪶꪝ: ong đốt sưng húp |
| #5468 | ꪶꪏꪒ | sột | húp | Chưa xác định | ꪶꪏꪒ ꪵꪀꪉ: húp canh |
| #7095 | ꪔꪲꪚ ꪔꪽ | típ tằn | húp híp | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪔꪲꪚ ꪔꪽ: béo húp híp |
| #5631 | ꪎꪴꪚ | súp | hútbằng ống | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎꪴꪚ ꪙꪾ꫁: dùng ống để hút nước |
| #13010 | ꪬꪸꪒ | hiết | hútthuốc lào | Chưa xác định | ꪬꪸꪒ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: hút thuốc lào |
| #2899 | ꪀꪲꪙ | kìn | hút | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: không hút thuốc |
| #4560 | ꪊꪴꪚ | chúp | hút | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪁꪺꪙ: hút thuốc |
| #8278 | ꪘ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪱ꫁ | nóng lảu | hút lấy rượu cần để cúng | Chưa xác định | — |
| #947 | ꪀꪱꪀ | kák | hăc lào | Danh từ | : |