Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 242
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2897ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪎ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ: huyện Tuần Giáo ăn đến xã Mường Ảng
#2898ꪀꪲꪙkìnuốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: uống nước
#2899ꪀꪲꪙkìnhútChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: không hút thuốc
#2900ꪀꪲꪙkìn—Chưa xác định—
#2901ꪀꪲꪙkìnchiếmChưa xác định
ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪶꪒꪉ ꪹꪤꪉ: Pháp chiếm Đông Dương
#2907ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉkìn chiềngăn tếtChưa xác định—
#2908ꪀꪲꪙ ꪊ꪿ꪮꪙkìn chónngon xơiChưa xác định—
#2906ꪀꪲꪙ ꪊ꫁ꪱꪉkìn chảnglàm thuêChưa xác định—
#2910ꪀꪲꪙ ꪤꪱꪙkìn dànăn gianChưa xác định—
#2913ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿kìn dúăn ởChưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: biết ăn ở
#2911ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙkìn dọnăn nhờChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱ: được ăn nhờ con cháu
#2912ꪀꪲꪙ ꪶꪤ꪿ꪉkìn dốngăn tiêuChưa xác định—
#2916ꪀꪲꪙ ꪭꪷ꪿kìn hoăn chungChưa xác định—
#2918ꪀꪲꪙ ꪬꪺkìn hùa—Chưa xác định—
#2915ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉkìn hẽngăn bámChưa xác định—
#2928ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉkìn hẽngăn cơm chiều, ăn bữa chiềuChưa xác định—
#2917ꪀꪲꪙ ꪶꪭꪣkìn hỗmăn chungcơm nướcChưa xác định—
#2904ꪀꪲꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺkìn ka hùa—hưởng của cải ngang giá một phụ nữ trong hôn nhân xưaChưa xác định—
#2905ꪀꪲꪙ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺkìn ka hùa—hưởng của cải ngang giá một mạng ngườiChưa xác định—
#2922ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁kìn khảu chạuăn sángChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: ăn sáng trước khi đi làm