Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10888 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳꪙ | mự sữn | hôm kia, hôm xưa | Chưa xác định | — |
| #10889 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳ꫁ꪙ | mự sựn | hôm kìa | Chưa xác định | — |
| #10879 | ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ | mự nị | hôm nay | Chưa xác định | — |
| #10870 | ꪣꪳ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ | mự kón | hôm nọ | Chưa xác định | — |
| #10878 | ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ | mự ngõa | hôm qua | Chưa xác định | — |
| #3735 | ꪉꪫꪱ ꪏꪳꪙ | ngõa sữn | hôm qua hôm kia | Chưa xác định | — |
| #10876 | ꪣꪳ꫁ ꪨꪰꪉ | mự lằng | hôm sau | Chưa xác định | — |
| #4563 | ꪊꪴꪚ ꪶꪋꪣ | chúp chỗm | hôn hít | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪊꪴꪚ ꪶꪋꪣ ꪩꪴꪀ: mẹ hôn hít con |
| #4558 | ꪊꪴꪚ | chúp | hôn, thơm | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪵꪀ꫁ꪣ: hỗn má; thơm má |
| #3132 | ꪵꪮꪫ | èo | hông | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao đeo hông |
| #2559 | ꪅ꪿ꪮꪣ | khom | hõm | Danh từ | ꪅ꪿ꪮꪣ ꪚ꪿ꪱ: hõm vai |
| #13190 | ꪭ꪿ꪮꪉ | hong | hõm | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng |
| #329 | ꪛ꫁ꪱꪣ | bạm | hõmnúi | Danh từ | ꪛ꫁ꪱꪣ ꪝꪴ: hõm núi |
| #2215 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | khảu koãm | hùa | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người hùa với nhau |
| #5214 | ꪏꪩꪮꪥ | slõi | hùa, phụ họa | Chưa xác định | ꪏꪩꪮꪥ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿: hùa theo người ta |
| #5700 | ꪹꪎ ꪎꪱꪉ | sừa sàng | hùm beo, hổ báo | Chưa xác định | — |
| #1488 | ꪀꪮꪚ | kóp | hùn | Động từ | ꪀꪮꪚ ꪶꪀ꪿ꪀ: hùn vốn |
| #13445 | ꪭꪴꪉ ꪭꪰꪉ ꪵꪄꪫ | hũng hẵng khèo | hùng hoàng | Chưa xác định | — |
| #2317 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | hùng hụcđi | Tính từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục |
| #829 | ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀ | bực bực | hùynh hụych | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀ: chạy hùynh hụych |